unmalleable material
vật liệu không thể uốn dẻo
proving unmalleable
chứng minh là không thể uốn dẻo
unmalleable nature
tính chất không thể uốn dẻo
highly unmalleable
rất không thể uốn dẻo
unmalleable stance
điều kiện không thể uốn dẻo
remained unmalleable
vẫn giữ nguyên không thể uốn dẻo
unmalleable views
quan điểm không thể uốn dẻo
unmalleable behavior
hành vi không thể uốn dẻo
finding unmalleable
tìm thấy không thể uốn dẻo
unmalleable system
hệ thống không thể uốn dẻo
the company's rigid structure proved unmalleable to new ideas.
Cấu trúc cứng nhắc của công ty đã chứng minh là không thể uốn nắn để đón nhận những ý tưởng mới.
his personality was largely unmalleable, resisting any attempts at change.
Tính cách của anh ấy phần lớn không thể uốn nắn, chống lại bất kỳ nỗ lực nào để thay đổi.
the clay was too unmalleable to shape into the desired form.
Đất sét quá cứng nhắc để tạo hình theo hình dạng mong muốn.
we found the market conditions unmalleable, making forecasting difficult.
Chúng tôi nhận thấy điều kiện thị trường không thể uốn nắn, khiến việc dự báo trở nên khó khăn.
the legal framework was deemed unmalleable and in need of revision.
Khung pháp lý được đánh giá là không thể uốn nắn và cần được xem xét lại.
his approach to problem-solving was stubbornly unmalleable.
Phương pháp giải quyết vấn đề của anh ấy cứng nhắc và không dễ thay đổi.
the material's unmalleable nature limited its potential applications.
Tính chất cứng nhắc của vật liệu đã hạn chế các ứng dụng tiềm năng của nó.
the politician's views remained unmalleable despite public pressure.
Các quan điểm của nhà chính trị vẫn không thể uốn nắn bất chấp áp lực từ công chúng.
the team's strategy was unmalleable, failing to adapt to the opponent's tactics.
Chiến lược của đội không thể uốn nắn, không thể thích nghi với chiến thuật của đối thủ.
the system proved unmalleable to user feedback, frustrating many.
Hệ thống đã chứng minh là không thể uốn nắn theo phản hồi của người dùng, khiến nhiều người thất vọng.
the budget was rigidly unmalleable, preventing necessary investments.
Ngân sách cứng nhắc và không thể uốn nắn, ngăn cản các khoản đầu tư cần thiết.
unmalleable material
vật liệu không thể uốn dẻo
proving unmalleable
chứng minh là không thể uốn dẻo
unmalleable nature
tính chất không thể uốn dẻo
highly unmalleable
rất không thể uốn dẻo
unmalleable stance
điều kiện không thể uốn dẻo
remained unmalleable
vẫn giữ nguyên không thể uốn dẻo
unmalleable views
quan điểm không thể uốn dẻo
unmalleable behavior
hành vi không thể uốn dẻo
finding unmalleable
tìm thấy không thể uốn dẻo
unmalleable system
hệ thống không thể uốn dẻo
the company's rigid structure proved unmalleable to new ideas.
Cấu trúc cứng nhắc của công ty đã chứng minh là không thể uốn nắn để đón nhận những ý tưởng mới.
his personality was largely unmalleable, resisting any attempts at change.
Tính cách của anh ấy phần lớn không thể uốn nắn, chống lại bất kỳ nỗ lực nào để thay đổi.
the clay was too unmalleable to shape into the desired form.
Đất sét quá cứng nhắc để tạo hình theo hình dạng mong muốn.
we found the market conditions unmalleable, making forecasting difficult.
Chúng tôi nhận thấy điều kiện thị trường không thể uốn nắn, khiến việc dự báo trở nên khó khăn.
the legal framework was deemed unmalleable and in need of revision.
Khung pháp lý được đánh giá là không thể uốn nắn và cần được xem xét lại.
his approach to problem-solving was stubbornly unmalleable.
Phương pháp giải quyết vấn đề của anh ấy cứng nhắc và không dễ thay đổi.
the material's unmalleable nature limited its potential applications.
Tính chất cứng nhắc của vật liệu đã hạn chế các ứng dụng tiềm năng của nó.
the politician's views remained unmalleable despite public pressure.
Các quan điểm của nhà chính trị vẫn không thể uốn nắn bất chấp áp lực từ công chúng.
the team's strategy was unmalleable, failing to adapt to the opponent's tactics.
Chiến lược của đội không thể uốn nắn, không thể thích nghi với chiến thuật của đối thủ.
the system proved unmalleable to user feedback, frustrating many.
Hệ thống đã chứng minh là không thể uốn nắn theo phản hồi của người dùng, khiến nhiều người thất vọng.
the budget was rigidly unmalleable, preventing necessary investments.
Ngân sách cứng nhắc và không thể uốn nắn, ngăn cản các khoản đầu tư cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay