unmarketability risk
rủi ro không thể bán được
assessing unmarketability
đánh giá tính không thể bán được
due to unmarketability
vì tính không thể bán được
high unmarketability
mức độ không thể bán được cao
reducing unmarketability
giảm tính không thể bán được
unmarketability concerns
nỗi lo về tính không thể bán được
unmarketability issues
vấn đề về tính không thể bán được
analyzing unmarketability
phân tích tính không thể bán được
mitigating unmarketability
giảm thiểu tính không thể bán được
unmarketability factors
yếu tố gây ra tính không thể bán được
the product's unmarketability stemmed from its high price and lack of features.
Sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm bắt nguồn từ giá cao và thiếu tính năng.
poor marketing contributed significantly to the product's unmarketability.
Chiến lược quảng bá kém đã góp phần quan trọng vào sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm.
despite its innovation, the product suffered from significant unmarketability.
Dù có sự đổi mới, sản phẩm vẫn chịu ảnh hưởng lớn bởi sự không khả thi về mặt thương mại.
the company analyzed the reasons behind the product's unmarketability.
Doanh nghiệp đã phân tích các lý do dẫn đến sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm.
unmarketability can be a major factor in a product's failure.
Sự không khả thi về mặt thương mại có thể là một yếu tố chính dẫn đến thất bại của sản phẩm.
they attempted to overcome the product's unmarketability with a new campaign.
Họ đã cố gắng khắc phục sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm thông qua một chiến dịch mới.
the unmarketability of the software limited its potential for widespread adoption.
Sự không khả thi về mặt thương mại của phần mềm đã giới hạn tiềm năng phổ biến rộng rãi của nó.
market research highlighted the product's inherent unmarketability.
Nghiên cứu thị trường đã chỉ ra tính chất không khả thi về mặt thương mại vốn có của sản phẩm.
the team investigated the root causes of the product's unmarketability.
Đội ngũ đã điều tra nguyên nhân gốc rễ của sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm.
ultimately, the product's unmarketability led to its discontinuation.
Tổng kết lại, sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm đã dẫn đến việc ngừng sản xuất nó.
addressing the unmarketability requires a thorough understanding of consumer needs.
Để giải quyết sự không khả thi về mặt thương mại, cần có sự hiểu biết đầy đủ về nhu cầu của người tiêu dùng.
unmarketability risk
rủi ro không thể bán được
assessing unmarketability
đánh giá tính không thể bán được
due to unmarketability
vì tính không thể bán được
high unmarketability
mức độ không thể bán được cao
reducing unmarketability
giảm tính không thể bán được
unmarketability concerns
nỗi lo về tính không thể bán được
unmarketability issues
vấn đề về tính không thể bán được
analyzing unmarketability
phân tích tính không thể bán được
mitigating unmarketability
giảm thiểu tính không thể bán được
unmarketability factors
yếu tố gây ra tính không thể bán được
the product's unmarketability stemmed from its high price and lack of features.
Sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm bắt nguồn từ giá cao và thiếu tính năng.
poor marketing contributed significantly to the product's unmarketability.
Chiến lược quảng bá kém đã góp phần quan trọng vào sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm.
despite its innovation, the product suffered from significant unmarketability.
Dù có sự đổi mới, sản phẩm vẫn chịu ảnh hưởng lớn bởi sự không khả thi về mặt thương mại.
the company analyzed the reasons behind the product's unmarketability.
Doanh nghiệp đã phân tích các lý do dẫn đến sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm.
unmarketability can be a major factor in a product's failure.
Sự không khả thi về mặt thương mại có thể là một yếu tố chính dẫn đến thất bại của sản phẩm.
they attempted to overcome the product's unmarketability with a new campaign.
Họ đã cố gắng khắc phục sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm thông qua một chiến dịch mới.
the unmarketability of the software limited its potential for widespread adoption.
Sự không khả thi về mặt thương mại của phần mềm đã giới hạn tiềm năng phổ biến rộng rãi của nó.
market research highlighted the product's inherent unmarketability.
Nghiên cứu thị trường đã chỉ ra tính chất không khả thi về mặt thương mại vốn có của sản phẩm.
the team investigated the root causes of the product's unmarketability.
Đội ngũ đã điều tra nguyên nhân gốc rễ của sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm.
ultimately, the product's unmarketability led to its discontinuation.
Tổng kết lại, sự không khả thi về mặt thương mại của sản phẩm đã dẫn đến việc ngừng sản xuất nó.
addressing the unmarketability requires a thorough understanding of consumer needs.
Để giải quyết sự không khả thi về mặt thương mại, cần có sự hiểu biết đầy đủ về nhu cầu của người tiêu dùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay