unmelodious sound
âm thanh không có giai điệu
unmelodious tune
nhạc điệu không có giai điệu
unmelodious voice
giọng nói không có giai điệu
unmelodious song
bài hát không có giai điệu
unmelodious noise
tiếng ồn không có giai điệu
unmelodious performance
sự biểu diễn không có giai điệu
unmelodious melody
giai điệu không có giai điệu
unmelodious instrument
dụng cụ âm nhạc không có giai điệu
unmelodious harmony
hòa âm không có giai điệu
unmelodious rhythm
nhịp điệu không có giai điệu
the singer's unmelodious voice made it hard to enjoy the performance.
Giọng hát không hài hòa của ca sĩ khiến việc thưởng thức buổi biểu diễn trở nên khó khăn.
even the unmelodious sounds of nature can be soothing.
Ngay cả những âm thanh không hài hòa từ thiên nhiên cũng có thể dễ chịu.
the unmelodious chimes of the old clock echoed through the room.
Tiếng chuông không hài hòa của chiếc đồng hồ cũ vang vọng khắp căn phòng.
his unmelodious attempts at singing drew laughter from the audience.
Những nỗ lực hát không hài hòa của anh ấy khiến khán giả bật cười.
some people find beauty even in unmelodious music.
Một số người tìm thấy vẻ đẹp ngay cả trong âm nhạc không hài hòa.
the unmelodious noise of the construction site was unbearable.
Tiếng ồn không hài hòa từ công trình xây dựng là không thể chịu nổi.
her unmelodious laughter filled the room with an awkward silence.
Tiếng cười không hài hòa của cô ấy khiến căn phòng tràn ngập sự im lặng khó xử.
despite the unmelodious sounds, the band kept playing.
Bất chấp những âm thanh không hài hòa, ban nhạc vẫn tiếp tục chơi.
the unmelodious ringtone annoyed everyone in the meeting.
Tiếng chuông báo thức không hài hòa khiến mọi người trong cuộc họp khó chịu.
his unmelodious speech was difficult to listen to.
Bài phát biểu không hài hòa của anh ấy khó nghe.
unmelodious sound
âm thanh không có giai điệu
unmelodious tune
nhạc điệu không có giai điệu
unmelodious voice
giọng nói không có giai điệu
unmelodious song
bài hát không có giai điệu
unmelodious noise
tiếng ồn không có giai điệu
unmelodious performance
sự biểu diễn không có giai điệu
unmelodious melody
giai điệu không có giai điệu
unmelodious instrument
dụng cụ âm nhạc không có giai điệu
unmelodious harmony
hòa âm không có giai điệu
unmelodious rhythm
nhịp điệu không có giai điệu
the singer's unmelodious voice made it hard to enjoy the performance.
Giọng hát không hài hòa của ca sĩ khiến việc thưởng thức buổi biểu diễn trở nên khó khăn.
even the unmelodious sounds of nature can be soothing.
Ngay cả những âm thanh không hài hòa từ thiên nhiên cũng có thể dễ chịu.
the unmelodious chimes of the old clock echoed through the room.
Tiếng chuông không hài hòa của chiếc đồng hồ cũ vang vọng khắp căn phòng.
his unmelodious attempts at singing drew laughter from the audience.
Những nỗ lực hát không hài hòa của anh ấy khiến khán giả bật cười.
some people find beauty even in unmelodious music.
Một số người tìm thấy vẻ đẹp ngay cả trong âm nhạc không hài hòa.
the unmelodious noise of the construction site was unbearable.
Tiếng ồn không hài hòa từ công trình xây dựng là không thể chịu nổi.
her unmelodious laughter filled the room with an awkward silence.
Tiếng cười không hài hòa của cô ấy khiến căn phòng tràn ngập sự im lặng khó xử.
despite the unmelodious sounds, the band kept playing.
Bất chấp những âm thanh không hài hòa, ban nhạc vẫn tiếp tục chơi.
the unmelodious ringtone annoyed everyone in the meeting.
Tiếng chuông báo thức không hài hòa khiến mọi người trong cuộc họp khó chịu.
his unmelodious speech was difficult to listen to.
Bài phát biểu không hài hòa của anh ấy khó nghe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay