unmistakability

[Mỹ]/[ʌnˈmɪstəkəbɪləti]/
[Anh]/[ˌʌnˈmɪstəkəˌbɪləti]/

Dịch

n. Tính chất không thể nhầm lẫn; sự chắc chắn; tình trạng vượt qua mọi nghi ngờ.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmistakability of voice

độ rõ ràng của giọng nói

with unmistakability

với độ rõ ràng

demonstrates unmistakability

chứng minh độ rõ ràng

unmistakability prevailed

độ rõ ràng chiếm ưu thế

ensure unmistakability

đảm bảo độ rõ ràng

inherent unmistakability

độ rõ ràng bẩm sinh

showed unmistakability

cho thấy độ rõ ràng

absolute unmistakability

độ rõ ràng tuyệt đối

for unmistakability

để đảm bảo độ rõ ràng

Câu ví dụ

the painting's unmistability stemmed from its vibrant colors and unique composition.

Điều khiến bức tranh trở nên không thể nhầm lẫn đến từ những màu sắc rực rỡ và bố cục độc đáo của nó.

despite the numerous imitations, the original's unmistability remained apparent.

Dù có nhiều bản sao, sự không thể nhầm lẫn của bản gốc vẫn rõ ràng.

her voice possessed an unmistability that captivated the entire audience.

Giọng của cô ấy có sự không thể nhầm lẫn đã thu hút toàn bộ khán giả.

the unmistability of his handwriting made him easily identifiable.

Sự không thể nhầm lẫn của nét chữ của anh ấy khiến anh dễ dàng được nhận ra.

the unmistability of the evidence pointed towards a single suspect.

Sự không thể nhầm lẫn của bằng chứng chỉ ra một nghi phạm duy nhất.

there was an unmistability to her style that set her apart from the others.

Có một sự không thể nhầm lẫn trong phong cách của cô ấy khiến cô nổi bật so với những người khác.

the unmistability of the scent immediately reminded him of his childhood home.

Sự không thể nhầm lẫn của mùi hương lập tức khiến anh nhớ đến ngôi nhà tuổi thơ của mình.

the unmistability of the brand's logo contributed to its recognition worldwide.

Sự không thể nhầm lẫn của logo thương hiệu góp phần vào việc được công nhận trên toàn thế giới.

the unmistability of the data confirmed their initial hypothesis.

Sự không thể nhầm lẫn của dữ liệu đã xác nhận giả thuyết ban đầu của họ.

the unmistability of the solution impressed the panel of judges.

Sự không thể nhầm lẫn của giải pháp đã ấn tượng với hội đồng giám khảo.

the unmistability of the approach proved to be highly effective.

Sự không thể nhầm lẫn của phương pháp đã chứng minh là rất hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay