moldability

[Mỹ]/[ˈməʊldəbɪləti]/
[Anh]/[ˈmoʊldəbɪləti]/

Dịch

n. khả năng có thể được định hình hoặc tạo hình; khả năng thích nghi với các tình huống hoặc ý tưởng mới; tính linh hoạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

high moldability

Tính khả khuôn cao

assessing moldability

Đánh giá tính khả khuôn

moldability testing

Thử nghiệm tính khả khuôn

enhanced moldability

Tăng cường tính khả khuôn

improving moldability

Cải thiện tính khả khuôn

material's moldability

Tính khả khuôn của vật liệu

lack moldability

Thiếu tính khả khuôn

moldability index

Chỉ số khả khuôn

demonstrates moldability

Thể hiện tính khả khuôn

predicting moldability

Dự đoán tính khả khuôn

Câu ví dụ

the clay’s moldability allowed for intricate sculptures.

Tính dẻo của đất sét cho phép tạo ra các tác phẩm điêu khắc tinh xảo.

her professional moldability helped her adapt to new roles.

Tính dẻo chuyên nghiệp của cô giúp cô thích nghi với các vai trò mới.

we valued the team’s moldability in the face of challenges.

Chúng tôi đánh giá cao tính dẻo của đội nhóm trước những thách thức.

the material’s impressive moldability made it ideal for casting.

Tính dẻo ấn tượng của vật liệu khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc đúc.

a leader needs to foster moldability within their team.

Một nhà lãnh đạo cần khuyến khích tính dẻo trong đội nhóm của mình.

the dough’s moldability was perfect for making cookies.

Tính dẻo của bột mì là lý tưởng để làm bánh quy.

his moldability allowed him to quickly learn new skills.

Tính dẻo của anh ấy giúp anh nhanh chóng học được những kỹ năng mới.

the polymer demonstrated excellent moldability under heat.

Chất polymer thể hiện tính dẻo tuyệt vời khi tiếp xúc với nhiệt.

we sought a candidate with high moldability and adaptability.

Chúng tôi tìm kiếm một ứng viên có tính dẻo và khả năng thích nghi cao.

the artist appreciated the clay’s inherent moldability.

Nghệ sĩ trân trọng tính dẻo bẩm sinh của đất sét.

the project required a high degree of moldability from the team.

Dự án yêu cầu đội nhóm phải có một mức độ dẻo cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay