unobtainability proves
khó tiếp cận chứng minh
facing unobtainability
đối mặt với khó tiếp cận
unobtainability factor
yếu tố khó tiếp cận
due to unobtainability
vì khó tiếp cận
unobtainability risks
rủi ro từ khó tiếp cận
highlighting unobtainability
nổi bật khó tiếp cận
unobtainability challenge
thách thức từ khó tiếp cận
addressing unobtainability
đối phó với khó tiếp cận
unobtainability limits
hạn chế từ khó tiếp cận
experiencing unobtainability
trải nghiệm khó tiếp cận
the unobtainability of the rare artifact frustrated the archaeologists.
Sự không thể đạt được hiện vật quý hiếm đã làm bực bội các nhà khảo cổ học.
due to the unobtainability of crucial data, the project was delayed.
Vì sự không thể đạt được dữ liệu quan trọng, dự án đã bị chậm trễ.
the company faced challenges due to the unobtainability of skilled labor.
Công ty đối mặt với thách thức do sự không thể đạt được lao động có tay nghề.
the unobtainability of funding proved to be a significant obstacle.
Sự không thể đạt được vốn đã chứng minh là một trở ngại lớn.
he highlighted the unobtainability of certain medical treatments in rural areas.
Ông nhấn mạnh sự không thể đạt được một số phương pháp điều trị y tế ở vùng nông thôn.
the unobtainability of reliable information fueled the spread of misinformation.
Sự không thể đạt được thông tin đáng tin cậy đã thúc đẩy sự lan truyền của thông tin sai lệch.
despite their efforts, the unobtainability of the summit remained a problem.
Dù có nỗ lực, sự không thể đạt được hội nghị vẫn là một vấn đề.
the unobtainability of the software license hindered their progress.
Sự không thể đạt được giấy phép phần mềm đã cản trở tiến độ của họ.
the team acknowledged the unobtainability of a perfect solution.
Đội ngũ thừa nhận sự không thể đạt được một giải pháp hoàn hảo.
the study explored the factors contributing to the unobtainability of clean water.
Nghiên cứu đã khám phá các yếu tố góp phần vào sự không thể đạt được nước sạch.
the unobtainability of consistent support led to project failure.
Sự không thể đạt được sự hỗ trợ nhất quán đã dẫn đến thất bại của dự án.
unobtainability proves
khó tiếp cận chứng minh
facing unobtainability
đối mặt với khó tiếp cận
unobtainability factor
yếu tố khó tiếp cận
due to unobtainability
vì khó tiếp cận
unobtainability risks
rủi ro từ khó tiếp cận
highlighting unobtainability
nổi bật khó tiếp cận
unobtainability challenge
thách thức từ khó tiếp cận
addressing unobtainability
đối phó với khó tiếp cận
unobtainability limits
hạn chế từ khó tiếp cận
experiencing unobtainability
trải nghiệm khó tiếp cận
the unobtainability of the rare artifact frustrated the archaeologists.
Sự không thể đạt được hiện vật quý hiếm đã làm bực bội các nhà khảo cổ học.
due to the unobtainability of crucial data, the project was delayed.
Vì sự không thể đạt được dữ liệu quan trọng, dự án đã bị chậm trễ.
the company faced challenges due to the unobtainability of skilled labor.
Công ty đối mặt với thách thức do sự không thể đạt được lao động có tay nghề.
the unobtainability of funding proved to be a significant obstacle.
Sự không thể đạt được vốn đã chứng minh là một trở ngại lớn.
he highlighted the unobtainability of certain medical treatments in rural areas.
Ông nhấn mạnh sự không thể đạt được một số phương pháp điều trị y tế ở vùng nông thôn.
the unobtainability of reliable information fueled the spread of misinformation.
Sự không thể đạt được thông tin đáng tin cậy đã thúc đẩy sự lan truyền của thông tin sai lệch.
despite their efforts, the unobtainability of the summit remained a problem.
Dù có nỗ lực, sự không thể đạt được hội nghị vẫn là một vấn đề.
the unobtainability of the software license hindered their progress.
Sự không thể đạt được giấy phép phần mềm đã cản trở tiến độ của họ.
the team acknowledged the unobtainability of a perfect solution.
Đội ngũ thừa nhận sự không thể đạt được một giải pháp hoàn hảo.
the study explored the factors contributing to the unobtainability of clean water.
Nghiên cứu đã khám phá các yếu tố góp phần vào sự không thể đạt được nước sạch.
the unobtainability of consistent support led to project failure.
Sự không thể đạt được sự hỗ trợ nhất quán đã dẫn đến thất bại của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay