obtainability assessment
Đánh giá tính khả thi
ensuring obtainability
Đảm bảo tính khả thi
impact on obtainability
Tác động đến tính khả thi
assess obtainability
Đánh giá tính khả thi
improving obtainability
Nâng cao tính khả thi
lack of obtainability
Thiếu tính khả thi
obtainability risks
Rủi ro về tính khả thi
high obtainability
Tính khả thi cao
obtainability study
Nghiên cứu tính khả thi
demonstrating obtainability
Chứng minh tính khả thi
the obtainability of reliable data is crucial for accurate forecasting.
Tính khả thi của dữ liệu đáng tin cậy là rất quan trọng đối với việc dự báo chính xác.
we need to assess the obtainability of funding before proceeding with the project.
Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của việc huy động vốn trước khi tiến hành dự án.
the limited obtainability of rare earth minerals poses a challenge to the industry.
Tính khả thi bị giới hạn của các khoáng sản đất hiếm tạo ra thách thức cho ngành công nghiệp.
improved communication channels can enhance the obtainability of vital information.
Các kênh giao tiếp được cải thiện có thể nâng cao tính khả thi của thông tin quan trọng.
the company focused on increasing the obtainability of its products to a wider market.
Công ty tập trung vào việc tăng tính khả thi của sản phẩm của mình đến thị trường rộng lớn hơn.
factors affecting the obtainability of permits include environmental impact and community support.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tính khả thi của giấy phép bao gồm tác động môi trường và sự ủng hộ của cộng đồng.
technological advancements often improve the obtainability of previously inaccessible resources.
Các tiến bộ công nghệ thường cải thiện tính khả thi của các nguồn lực trước đây không thể tiếp cận.
the project's success hinges on the obtainability of necessary resources and expertise.
Thành công của dự án phụ thuộc vào tính khả thi của các nguồn lực và chuyên môn cần thiết.
regulatory changes can significantly impact the obtainability of licenses.
Các thay đổi quy định có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính khả thi của các giấy phép.
we analyzed the market to determine the obtainability of a competitive advantage.
Chúng ta đã phân tích thị trường để xác định tính khả thi của lợi thế cạnh tranh.
the low obtainability of skilled labor in rural areas presents a significant obstacle.
Tính khả thi thấp của lao động có tay nghề ở vùng nông thôn tạo ra trở ngại đáng kể.
obtainability assessment
Đánh giá tính khả thi
ensuring obtainability
Đảm bảo tính khả thi
impact on obtainability
Tác động đến tính khả thi
assess obtainability
Đánh giá tính khả thi
improving obtainability
Nâng cao tính khả thi
lack of obtainability
Thiếu tính khả thi
obtainability risks
Rủi ro về tính khả thi
high obtainability
Tính khả thi cao
obtainability study
Nghiên cứu tính khả thi
demonstrating obtainability
Chứng minh tính khả thi
the obtainability of reliable data is crucial for accurate forecasting.
Tính khả thi của dữ liệu đáng tin cậy là rất quan trọng đối với việc dự báo chính xác.
we need to assess the obtainability of funding before proceeding with the project.
Chúng ta cần đánh giá tính khả thi của việc huy động vốn trước khi tiến hành dự án.
the limited obtainability of rare earth minerals poses a challenge to the industry.
Tính khả thi bị giới hạn của các khoáng sản đất hiếm tạo ra thách thức cho ngành công nghiệp.
improved communication channels can enhance the obtainability of vital information.
Các kênh giao tiếp được cải thiện có thể nâng cao tính khả thi của thông tin quan trọng.
the company focused on increasing the obtainability of its products to a wider market.
Công ty tập trung vào việc tăng tính khả thi của sản phẩm của mình đến thị trường rộng lớn hơn.
factors affecting the obtainability of permits include environmental impact and community support.
Các yếu tố ảnh hưởng đến tính khả thi của giấy phép bao gồm tác động môi trường và sự ủng hộ của cộng đồng.
technological advancements often improve the obtainability of previously inaccessible resources.
Các tiến bộ công nghệ thường cải thiện tính khả thi của các nguồn lực trước đây không thể tiếp cận.
the project's success hinges on the obtainability of necessary resources and expertise.
Thành công của dự án phụ thuộc vào tính khả thi của các nguồn lực và chuyên môn cần thiết.
regulatory changes can significantly impact the obtainability of licenses.
Các thay đổi quy định có thể ảnh hưởng đáng kể đến tính khả thi của các giấy phép.
we analyzed the market to determine the obtainability of a competitive advantage.
Chúng ta đã phân tích thị trường để xác định tính khả thi của lợi thế cạnh tranh.
the low obtainability of skilled labor in rural areas presents a significant obstacle.
Tính khả thi thấp của lao động có tay nghề ở vùng nông thôn tạo ra trở ngại đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay