absolute unparalleledness
sự vô song tuyệt đối
pure unparalleledness
sự vô song thuần khiết
unparalleledness indeed
thực sự vô song
rare unparalleledness
sự vô song hiếm có
unparalleledness shines
sự vô song tỏa sáng
unparalleledness prevails
sự vô song chiếm ưu thế
unparalleledness remains
sự vô song vẫn còn
unparalleledness matters
sự vô song quan trọng
unparalleledness endures
sự vô song tồn tại
unparalleledness wins
sự vô song chiến thắng
the product’s unparalleledness quickly became a key selling point in the market.
Sự vô song của sản phẩm nhanh chóng trở thành một điểm bán hàng quan trọng trên thị trường.
her voice has an unparalleledness that captivates every audience she meets.
Giọng nói của cô ấy có một sự vô song khiến mọi khán giả đều bị cuốn hút.
the chef built his reputation on the unparalleledness of his seasonal tasting menu.
Đầu bếp đã xây dựng danh tiếng của mình dựa trên sự vô song của thực đơn nếm thử theo mùa của ông.
we measured the unparalleledness of the service by customer satisfaction scores.
Chúng tôi đo lường sự vô song của dịch vụ bằng điểm hài lòng của khách hàng.
the museum highlights the unparalleledness of the collection through guided tours.
Bảo tàng làm nổi bật sự vô song của bộ sưu tập thông qua các tour có hướng dẫn.
investors were drawn to the unparalleledness of the company’s growth potential.
Các nhà đầu tư bị thu hút bởi tiềm năng tăng trưởng vượt trội của công ty.
his mentor praised the unparalleledness of her dedication during the toughest months.
Người cố vấn của anh ấy đã ca ngợi sự tận tâm vượt trội của cô ấy trong những tháng khó khăn nhất.
the report emphasized the unparalleledness of the data quality across all regions.
Báo cáo nhấn mạnh chất lượng dữ liệu vượt trội ở tất cả các khu vực.
they celebrated the unparalleledness of their teamwork after the successful launch.
Họ ăn mừng sự hợp tác vượt trội của họ sau khi ra mắt thành công.
the novelist aimed to capture the unparalleledness of first love in simple language.
Nhà văn tiểu thuyết hướng tới việc nắm bắt sự vô song của tình yêu lần đầu bằng ngôn ngữ đơn giản.
the coach pointed to the unparalleledness of her resilience under pressure.
Huấn luyện viên chỉ ra khả năng phục hồi vượt trội của cô ấy khi chịu áp lực.
our branding campaign focused on the unparalleledness of the experience we offer.
Chiến dịch xây dựng thương hiệu của chúng tôi tập trung vào sự độc đáo của trải nghiệm mà chúng tôi cung cấp.
absolute unparalleledness
sự vô song tuyệt đối
pure unparalleledness
sự vô song thuần khiết
unparalleledness indeed
thực sự vô song
rare unparalleledness
sự vô song hiếm có
unparalleledness shines
sự vô song tỏa sáng
unparalleledness prevails
sự vô song chiếm ưu thế
unparalleledness remains
sự vô song vẫn còn
unparalleledness matters
sự vô song quan trọng
unparalleledness endures
sự vô song tồn tại
unparalleledness wins
sự vô song chiến thắng
the product’s unparalleledness quickly became a key selling point in the market.
Sự vô song của sản phẩm nhanh chóng trở thành một điểm bán hàng quan trọng trên thị trường.
her voice has an unparalleledness that captivates every audience she meets.
Giọng nói của cô ấy có một sự vô song khiến mọi khán giả đều bị cuốn hút.
the chef built his reputation on the unparalleledness of his seasonal tasting menu.
Đầu bếp đã xây dựng danh tiếng của mình dựa trên sự vô song của thực đơn nếm thử theo mùa của ông.
we measured the unparalleledness of the service by customer satisfaction scores.
Chúng tôi đo lường sự vô song của dịch vụ bằng điểm hài lòng của khách hàng.
the museum highlights the unparalleledness of the collection through guided tours.
Bảo tàng làm nổi bật sự vô song của bộ sưu tập thông qua các tour có hướng dẫn.
investors were drawn to the unparalleledness of the company’s growth potential.
Các nhà đầu tư bị thu hút bởi tiềm năng tăng trưởng vượt trội của công ty.
his mentor praised the unparalleledness of her dedication during the toughest months.
Người cố vấn của anh ấy đã ca ngợi sự tận tâm vượt trội của cô ấy trong những tháng khó khăn nhất.
the report emphasized the unparalleledness of the data quality across all regions.
Báo cáo nhấn mạnh chất lượng dữ liệu vượt trội ở tất cả các khu vực.
they celebrated the unparalleledness of their teamwork after the successful launch.
Họ ăn mừng sự hợp tác vượt trội của họ sau khi ra mắt thành công.
the novelist aimed to capture the unparalleledness of first love in simple language.
Nhà văn tiểu thuyết hướng tới việc nắm bắt sự vô song của tình yêu lần đầu bằng ngôn ngữ đơn giản.
the coach pointed to the unparalleledness of her resilience under pressure.
Huấn luyện viên chỉ ra khả năng phục hồi vượt trội của cô ấy khi chịu áp lực.
our branding campaign focused on the unparalleledness of the experience we offer.
Chiến dịch xây dựng thương hiệu của chúng tôi tập trung vào sự độc đáo của trải nghiệm mà chúng tôi cung cấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay