incomparability of style
sự không thể so sánh về phong cách
demonstrates incomparability
cho thấy sự không thể so sánh
highlighting incomparability
làm nổi bật sự không thể so sánh
sense of incomparability
cảm giác về sự không thể so sánh
absolute incomparability
sự không thể so sánh tuyệt đối
incomparability exists
sự không thể so sánh tồn tại
showed incomparability
cho thấy sự không thể so sánh
due to incomparability
do sự không thể so sánh
with incomparability
cùng với sự không thể so sánh
beyond incomparability
vượt lên sự không thể so sánh
the artist's skill demonstrated an undeniable incomparability to his peers.
Kỹ năng của họa sĩ cho thấy sự vượt trội không thể phủ nhận so với những người đồng nghiệp của mình.
the sheer scale of the grand canyon highlights its incomparability as a natural wonder.
Quy mô to lớn của hẻm núi Grand Canyon làm nổi bật sự không thể so sánh của nó như một kỳ quan tự nhiên.
the team’s performance this season showcased an almost complete incomparability to the competition.
Phong độ của đội bóng mùa này cho thấy sự vượt trội gần như hoàn toàn so với các đối thủ cạnh tranh.
the novel’s lyrical prose and intricate plot established its literary incomparability.
Ngôn ngữ thơ mộng và cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết đã khẳng định sự không thể so sánh về mặt văn học của nó.
the singer’s vocal range and control revealed an undeniable sense of incomparability.
Phạm vi và khả năng kiểm soát giọng hát của ca sĩ cho thấy một cảm nhận không thể phủ nhận về sự không thể so sánh.
the project’s success was due to the team’s unwavering commitment and the resulting incomparability of their work.
Sự thành công của dự án là nhờ sự tận tâm không đổi của đội ngũ và sự không thể so sánh của công việc mà họ tạo ra.
the historical significance of the artifact underscores its cultural incomparability.
Tầm quan trọng lịch sử của cổ vật nhấn mạnh sự không thể so sánh về mặt văn hóa của nó.
the scientist’s groundbreaking research established an intellectual incomparability in the field.
Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã thiết lập một sự không thể so sánh về mặt trí tuệ trong lĩnh vực này.
the beauty of the sunset over the ocean presented an incomparable spectacle.
Vẻ đẹp của hoàng hôn trên biển là một cảnh tượng không thể so sánh.
the company’s innovative approach to marketing demonstrated a clear sense of market incomparability.
Cách tiếp cận sáng tạo của công ty đối với tiếp thị cho thấy một cảm nhận rõ ràng về sự không thể so sánh trên thị trường.
the athlete’s speed and agility demonstrated an athletic incomparability.
Tốc độ và sự nhanh nhẹn của vận động viên cho thấy sự không thể so sánh về mặt thể thao.
incomparability of style
sự không thể so sánh về phong cách
demonstrates incomparability
cho thấy sự không thể so sánh
highlighting incomparability
làm nổi bật sự không thể so sánh
sense of incomparability
cảm giác về sự không thể so sánh
absolute incomparability
sự không thể so sánh tuyệt đối
incomparability exists
sự không thể so sánh tồn tại
showed incomparability
cho thấy sự không thể so sánh
due to incomparability
do sự không thể so sánh
with incomparability
cùng với sự không thể so sánh
beyond incomparability
vượt lên sự không thể so sánh
the artist's skill demonstrated an undeniable incomparability to his peers.
Kỹ năng của họa sĩ cho thấy sự vượt trội không thể phủ nhận so với những người đồng nghiệp của mình.
the sheer scale of the grand canyon highlights its incomparability as a natural wonder.
Quy mô to lớn của hẻm núi Grand Canyon làm nổi bật sự không thể so sánh của nó như một kỳ quan tự nhiên.
the team’s performance this season showcased an almost complete incomparability to the competition.
Phong độ của đội bóng mùa này cho thấy sự vượt trội gần như hoàn toàn so với các đối thủ cạnh tranh.
the novel’s lyrical prose and intricate plot established its literary incomparability.
Ngôn ngữ thơ mộng và cốt truyện phức tạp của cuốn tiểu thuyết đã khẳng định sự không thể so sánh về mặt văn học của nó.
the singer’s vocal range and control revealed an undeniable sense of incomparability.
Phạm vi và khả năng kiểm soát giọng hát của ca sĩ cho thấy một cảm nhận không thể phủ nhận về sự không thể so sánh.
the project’s success was due to the team’s unwavering commitment and the resulting incomparability of their work.
Sự thành công của dự án là nhờ sự tận tâm không đổi của đội ngũ và sự không thể so sánh của công việc mà họ tạo ra.
the historical significance of the artifact underscores its cultural incomparability.
Tầm quan trọng lịch sử của cổ vật nhấn mạnh sự không thể so sánh về mặt văn hóa của nó.
the scientist’s groundbreaking research established an intellectual incomparability in the field.
Nghiên cứu đột phá của nhà khoa học đã thiết lập một sự không thể so sánh về mặt trí tuệ trong lĩnh vực này.
the beauty of the sunset over the ocean presented an incomparable spectacle.
Vẻ đẹp của hoàng hôn trên biển là một cảnh tượng không thể so sánh.
the company’s innovative approach to marketing demonstrated a clear sense of market incomparability.
Cách tiếp cận sáng tạo của công ty đối với tiếp thị cho thấy một cảm nhận rõ ràng về sự không thể so sánh trên thị trường.
the athlete’s speed and agility demonstrated an athletic incomparability.
Tốc độ và sự nhanh nhẹn của vận động viên cho thấy sự không thể so sánh về mặt thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay