unpersuasivenesses

[Mỹ]/ˌʌnpəˈsweɪsɪvnɪsɪz/
[Anh]/ˌʌnpərˈsweɪsɪvnɪsɪz/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không có tính thuyết phục; nhiều trường hợp thiếu tính thuyết phục.

Câu ví dụ

the unpersuasivenesses of the various proposals left the committee unimpressed.

Sự thiếu thuyết phục của các đề xuất khác nhau đã khiến hội đồng không ấn tượng.

despite the unpersuasivenesses in his presentation, he remained confident.

Dù có những điểm thiếu thuyết phục trong bài trình bày của anh ấy, anh vẫn giữ vững niềm tin.

the report was filled with unpersuasivenesses that undermined its credibility.

Báo cáo đầy rẫy những điểm thiếu thuyết phục làm suy yếu tính thuyết phục của nó.

she noted the unpersuasivenesses of the defendant's testimony.

Cô ấy đã chỉ ra những điểm thiếu thuyết phục trong lời khai của bị cáo.

the unpersuasivenesses of the campaign ads led to low voter engagement.

Sự thiếu thuyết phục của các quảng cáo chiến dịch đã dẫn đến sự tham gia bầu cử thấp.

critics pointed out multiple unpersuasivenesses in the theoretical framework.

Các nhà phê bình đã chỉ ra nhiều điểm thiếu thuyết phục trong khung lý thuyết.

the unpersuasivenesses of the advertisement were immediately apparent to consumers.

Sự thiếu thuyết phục của quảng cáo đã rõ ràng ngay lập tức với người tiêu dùng.

due to numerous unpersuasivenesses, the proposal was rejected unanimously.

Vì nhiều điểm thiếu thuyết phục, đề xuất đã bị từ chối một cách toàn bộ.

the unpersuasivenesses became more pronounced as the debate continued.

Sự thiếu thuyết phục trở nên rõ rệt hơn khi cuộc tranh luận tiếp tục.

researchers documented the unpersuasivenesses across multiple test groups.

Những nhà nghiên cứu đã ghi lại các điểm thiếu thuyết phục qua nhiều nhóm kiểm tra.

the unpersuasivenesses in the legal brief weakened the case significantly.

Các điểm thiếu thuyết phục trong văn bản pháp lý đã làm suy yếu vụ việc đáng kể.

despite the speaker's enthusiasm, the unpersuasivenesses were undeniable.

Dù người phát biểu đầy nhiệt huyết, các điểm thiếu thuyết phục là không thể chối bỏ.

the panel was troubled by the unpersuasivenesses presented in the study.

Ban giám khảo đã bị làm phiền bởi các điểm thiếu thuyết phục được trình bày trong nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay