unconvincingness

[Mỹ]/[ʌnˈkɒnvɪnʃɪŋnəs]/
[Anh]/[ʌnˈkɒnˌvɪnʃɪŋˌnəs]/

Dịch

n. phẩm chất không thuyết phục; sự thiếu tính thuyết phục; trạng thái không thuyết phục.

Cụm từ & Cách kết hợp

unconvincingness prevailed

sự thiếu thuyết phục đã bao trùm

Câu ví dụ

the politician's alibi suffered from a palpable unconvincingness.

Lý do mà lời giải trình của chính trị gia đó không thuyết phục là điều ai cũng thấy rõ.

her forced smile only highlighted the unconvincingness of her claims.

Nụ cười gượng gạo của cô ấy chỉ làm nổi bật thêm sự thiếu thuyết phục của những lời khai của cô ấy.

the witness’s testimony was riddled with inconsistencies and unconvincingness.

Lời khai của nhân chứng đầy những mâu thuẫn và thiếu thuyết phục.

the sheer unconvincingness of the proposal led to its immediate rejection.

Sự thiếu thuyết phục tuyệt đối của đề xuất đã dẫn đến việc nó bị bác bỏ ngay lập tức.

he attempted to mask his nervousness, but his unconvincingness was clear.

Anh ta cố gắng che giấu sự bồn chồn của mình, nhưng sự thiếu thuyết phục của anh ta là rõ ràng.

the product's unconvincingness stemmed from its lack of demonstrable benefits.

Sự thiếu thuyết phục của sản phẩm bắt nguồn từ việc thiếu những lợi ích có thể chứng minh được.

despite his efforts, the unconvincingness of his argument was undeniable.

Bất chấp những nỗ lực của anh ta, sự thiếu thuyết phục của lập luận của anh ta là không thể phủ nhận.

the unconvincingness of the evidence undermined the entire case.

Sự thiếu thuyết phục của bằng chứng đã làm suy yếu toàn bộ vụ án.

the report highlighted the unconvincingness of the data presented.

Báo cáo làm nổi bật sự thiếu thuyết phục của dữ liệu được trình bày.

the unconvincingness of his apology made matters worse.

Sự thiếu thuyết phục của lời xin lỗi của anh ta khiến mọi việc trở nên tồi tệ hơn.

the audience sensed the unconvincingness in the actor's performance.

Khán giả nhận thấy sự thiếu thuyết phục trong màn trình diễn của diễn viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay