unreformableness of laws
Việc không thể cải cách các luật pháp
the unreformableness
Sự không thể cải cách
unreformableness in system
Sự không thể cải cách trong hệ thống
unreformableness of old ways
Sự không thể cải cách của những cách cũ
unreformableness exists
Sự không thể cải cách tồn tại
unreformableness noted
Sự không thể cải cách được ghi nhận
unreformableness seen
Sự không thể cải cách được nhìn thấy
unreformableness remains
Sự không thể cải cách vẫn còn đó
unreformableness found
Sự không thể cải cách được phát hiện
unreformableness persists
Sự không thể cải cách vẫn tiếp diễn
the unreformableness of the current tax code frustrates both citizens and lawmakers.
Tính bất khả cải cách của mã thuế hiện tại làm bực bội cả công dân và các nhà lập pháp.
despite multiple attempts, the stubborn unreformableness of the bureaucratic system persists.
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tính bất khả cải cách cứng đầu của hệ thống quan liêu vẫn tiếp diễn.
the report highlights the cultural unreformableness that hinders progress toward gender equality.
Báo cáo nhấn mạnh tính bất khả cải cách văn hóa cản trở tiến bộ hướng tới bình đẳng giới.
analysts argue that the political unreformableness of certain parties threatens democratic stability.
Các nhà phân tích cho rằng tính bất khả cải cách chính trị của một số đảng đe dọa sự ổn định dân chủ.
the committee noted the sheer unreformableness of outdated safety regulations.
Ủy ban nhận thấy tính bất khả cải cách rõ rệt của các quy định an toàn lỗi thời.
in the discussion, the speaker emphasized the unreformableness of corporate policies regarding environmental impact.
Trong cuộc thảo luận, diễn giả nhấn mạnh tính bất khả cải cách của các chính sách doanh nghiệp liên quan đến tác động môi trường.
the team's analysis revealed an alarming unreformableness within the organization’s strategic planning.
Phân tích của nhóm đã phơi bày tính bất khả cải cách đáng lo ngại trong kế hoạch chiến lược của tổ chức.
public protests were sparked by the perceived unreformableness of the justice system.
Các cuộc biểu tình công khai bùng phát do nhận thức về tính bất khả cải cách của hệ thống tư pháp.
education experts warn that the unreformableness of curricula could limit students' adaptability.
Các chuyên gia giáo dục cảnh báo rằng tính bất khả cải cách của chương trình học có thể giới hạn khả năng thích nghi của sinh viên.
the scholar concluded that the unreformableness of traditional mindsets often stalls innovation.
Học giả kết luận rằng tính bất khả cải cách của tư duy truyền thống thường làm chậm lại đổi mới.
despite reforms, the economic unreformableness of certain sectors remains a barrier to growth.
Mặc dù đã có cải cách, tính bất khả cải cách kinh tế của một số lĩnh vực vẫn là rào cản cho tăng trưởng.
the study's authors call for a shift away from the unreformableness of existing fiscal frameworks.
Các tác giả của nghiên cứu kêu gọi chuyển hướng khỏi tính bất khả cải cách của các khung tài chính hiện tại.
unreformableness of laws
Việc không thể cải cách các luật pháp
the unreformableness
Sự không thể cải cách
unreformableness in system
Sự không thể cải cách trong hệ thống
unreformableness of old ways
Sự không thể cải cách của những cách cũ
unreformableness exists
Sự không thể cải cách tồn tại
unreformableness noted
Sự không thể cải cách được ghi nhận
unreformableness seen
Sự không thể cải cách được nhìn thấy
unreformableness remains
Sự không thể cải cách vẫn còn đó
unreformableness found
Sự không thể cải cách được phát hiện
unreformableness persists
Sự không thể cải cách vẫn tiếp diễn
the unreformableness of the current tax code frustrates both citizens and lawmakers.
Tính bất khả cải cách của mã thuế hiện tại làm bực bội cả công dân và các nhà lập pháp.
despite multiple attempts, the stubborn unreformableness of the bureaucratic system persists.
Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, tính bất khả cải cách cứng đầu của hệ thống quan liêu vẫn tiếp diễn.
the report highlights the cultural unreformableness that hinders progress toward gender equality.
Báo cáo nhấn mạnh tính bất khả cải cách văn hóa cản trở tiến bộ hướng tới bình đẳng giới.
analysts argue that the political unreformableness of certain parties threatens democratic stability.
Các nhà phân tích cho rằng tính bất khả cải cách chính trị của một số đảng đe dọa sự ổn định dân chủ.
the committee noted the sheer unreformableness of outdated safety regulations.
Ủy ban nhận thấy tính bất khả cải cách rõ rệt của các quy định an toàn lỗi thời.
in the discussion, the speaker emphasized the unreformableness of corporate policies regarding environmental impact.
Trong cuộc thảo luận, diễn giả nhấn mạnh tính bất khả cải cách của các chính sách doanh nghiệp liên quan đến tác động môi trường.
the team's analysis revealed an alarming unreformableness within the organization’s strategic planning.
Phân tích của nhóm đã phơi bày tính bất khả cải cách đáng lo ngại trong kế hoạch chiến lược của tổ chức.
public protests were sparked by the perceived unreformableness of the justice system.
Các cuộc biểu tình công khai bùng phát do nhận thức về tính bất khả cải cách của hệ thống tư pháp.
education experts warn that the unreformableness of curricula could limit students' adaptability.
Các chuyên gia giáo dục cảnh báo rằng tính bất khả cải cách của chương trình học có thể giới hạn khả năng thích nghi của sinh viên.
the scholar concluded that the unreformableness of traditional mindsets often stalls innovation.
Học giả kết luận rằng tính bất khả cải cách của tư duy truyền thống thường làm chậm lại đổi mới.
despite reforms, the economic unreformableness of certain sectors remains a barrier to growth.
Mặc dù đã có cải cách, tính bất khả cải cách kinh tế của một số lĩnh vực vẫn là rào cản cho tăng trưởng.
the study's authors call for a shift away from the unreformableness of existing fiscal frameworks.
Các tác giả của nghiên cứu kêu gọi chuyển hướng khỏi tính bất khả cải cách của các khung tài chính hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay