unreplicable

[Mỹ]/ˌʌnˈreplɪkəbl/
[Anh]/ˌʌnˈreplɪkəbl/

Dịch

adj. không thể được sao chép hoặc chép lại; không thể sao y hoặc tái tạo.

Cụm từ & Cách kết hợp

unreplicable data

Dữ liệu không thể tái hiện

unreplicable results

Kết quả không thể tái hiện

unreplicable success

Thành công không thể tái hiện

unreplicable methodology

Phương pháp không thể tái hiện

unreplicable experiment

Thí nghiệm không thể tái hiện

unreplicable algorithm

Thuật toán không thể tái hiện

unreplicable design

Thiết kế không thể tái hiện

unreplicable advantage

Ưu thế không thể tái hiện

unreplicable asset

Tài sản không thể tái hiện

unreplicable findings

Kết luận không thể tái hiện

Câu ví dụ

the artist's unique style is unreplicable, making his works incredibly valuable.

Phong cách độc đáo của nghệ sĩ không thể sao chép, khiến các tác phẩm của ông vô cùng quý giá.

this recipe's secret ingredient makes the dish unreplicable by competitors.

Nguyên liệu bí mật trong công thức này khiến món ăn không thể bị các đối thủ sao chép.

her unreplicable talent for playing multiple instruments simultaneously sets her apart.

Tài năng không thể sao chép của cô trong việc chơi nhiều nhạc cụ cùng lúc khiến cô nổi bật.

the unreplicable beauty of this natural wonder attracts millions of visitors.

Độ đẹp không thể sao chép của kỳ quan thiên nhiên này thu hút hàng triệu du khách.

scientists are trying to understand the unreplicable properties of this new material.

Các nhà khoa học đang cố gắng hiểu rõ các đặc tính không thể sao chép của vật liệu mới này.

his unreplicable approach to problem-solving has revolutionized the industry.

Phương pháp giải quyết vấn đề không thể sao chép của ông đã cách mạng hóa ngành công nghiệp.

the unreplicable combination of flavors in this dish is patent-pending.

Phối hợp hương vị không thể sao chép trong món ăn này đang được cấp bằng sáng chế.

each snowflake has an unreplicable crystalline structure.

Mỗi tinh thể tuyết đều có cấu trúc tinh thể không thể sao chép.

the museum houses an unreplicable collection of ancient artifacts.

Bảo tàng lưu giữ bộ sưu tập hiện vật cổ không thể sao chép.

her unreplicable charisma made her an unforgettable performer.

Tính cách không thể sao chép của cô đã khiến cô trở thành một nghệ sĩ không thể quên.

the unreplicable security features of this system make it unhackable.

Các tính năng bảo mật không thể sao chép của hệ thống này khiến nó không thể bị xâm nhập.

this artist's unreplicable technique has been studied by experts worldwide.

Kỹ thuật không thể sao chép của nghệ sĩ này đã được các chuyên gia trên toàn thế giới nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay