unrespectable behavior
hành vi đáng khinh
unrespectable company
công ty đáng khinh
unrespectable person
người đáng khinh
unrespectable reputation
danh tiếng đáng khinh
unrespectable actions
hành động đáng khinh
unrespectable lifestyle
phong cách sống đáng khinh
unrespectable practices
thực tiễn đáng khinh
unrespectable conduct
hành vi đáng khinh
unrespectable profession
nghề đáng khinh
unrespectable dealings
giao dịch đáng khinh
his unrespectable behavior at the party shocked everyone.
hành vi đáng hổ thẹn của anh ấy tại bữa tiệc đã gây sốc cho mọi người.
she distanced herself from his unrespectable reputation.
cô ấy đã xa lánh danh tiếng không đáng kính trọng của anh ấy.
unrespectable actions can lead to serious consequences.
những hành động không đáng kính trọng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
they were criticized for their unrespectable choices.
họ bị chỉ trích vì những lựa chọn không đáng kính trọng của mình.
his unrespectable remarks during the meeting were inappropriate.
những nhận xét không đáng kính trọng của anh ấy trong cuộc họp là không phù hợp.
many found his unrespectable lifestyle hard to accept.
nhiều người thấy lối sống không đáng kính trọng của anh ấy khó chấp nhận.
she was embarrassed by his unrespectable comments.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì những bình luận không đáng kính trọng của anh ấy.
unrespectable conduct can tarnish one's reputation.
hành vi không đáng kính trọng có thể làm hoen ố danh tiếng của một người.
his unrespectable past haunted him throughout his career.
quá khứ không đáng kính trọng của anh ấy ám ảnh anh ấy trong suốt sự nghiệp của mình.
people often judge others based on unrespectable actions.
con người thường đánh giá người khác dựa trên những hành động không đáng kính trọng.
unrespectable behavior
hành vi đáng khinh
unrespectable company
công ty đáng khinh
unrespectable person
người đáng khinh
unrespectable reputation
danh tiếng đáng khinh
unrespectable actions
hành động đáng khinh
unrespectable lifestyle
phong cách sống đáng khinh
unrespectable practices
thực tiễn đáng khinh
unrespectable conduct
hành vi đáng khinh
unrespectable profession
nghề đáng khinh
unrespectable dealings
giao dịch đáng khinh
his unrespectable behavior at the party shocked everyone.
hành vi đáng hổ thẹn của anh ấy tại bữa tiệc đã gây sốc cho mọi người.
she distanced herself from his unrespectable reputation.
cô ấy đã xa lánh danh tiếng không đáng kính trọng của anh ấy.
unrespectable actions can lead to serious consequences.
những hành động không đáng kính trọng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
they were criticized for their unrespectable choices.
họ bị chỉ trích vì những lựa chọn không đáng kính trọng của mình.
his unrespectable remarks during the meeting were inappropriate.
những nhận xét không đáng kính trọng của anh ấy trong cuộc họp là không phù hợp.
many found his unrespectable lifestyle hard to accept.
nhiều người thấy lối sống không đáng kính trọng của anh ấy khó chấp nhận.
she was embarrassed by his unrespectable comments.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì những bình luận không đáng kính trọng của anh ấy.
unrespectable conduct can tarnish one's reputation.
hành vi không đáng kính trọng có thể làm hoen ố danh tiếng của một người.
his unrespectable past haunted him throughout his career.
quá khứ không đáng kính trọng của anh ấy ám ảnh anh ấy trong suốt sự nghiệp của mình.
people often judge others based on unrespectable actions.
con người thường đánh giá người khác dựa trên những hành động không đáng kính trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay