unsealing the envelope
vô niêm phong phong bì
unsealing the package
vô niêm phong gói hàng
unsealing the letter
vô niêm phong thư
unsealing the document
vô niêm phong tài liệu
unsealing the tape
vô niêm phong băng dính
unsealing the box
vô niêm phong hộp
unsealing the bottle
vô niêm phong chai
unsealing the jar
vô niêm phong lọ
unsealing the seal
vô niêm phong niêm phong
unsealing the contents
vô niêm phong nội dung
the unsealing of the letter revealed important information.
Việc mở niêm phong thư đã tiết lộ thông tin quan trọng.
after unsealing the package, we found the missing documents.
Sau khi mở niêm phong gói hàng, chúng tôi tìm thấy các tài liệu bị thiếu.
the unsealing process took longer than expected.
Quá trình mở niêm phong mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
unsealing the vault required special tools.
Việc mở niêm phong kho tiền đòi hỏi các công cụ đặc biệt.
she was nervous about unsealing the envelope.
Cô ấy lo lắng về việc mở niêm phong phong bì.
the unsealing ceremony was attended by many dignitaries.
Lễ mở niêm phong có sự tham dự của nhiều quan chức cấp cao.
unsealing the treasure chest revealed ancient artifacts.
Việc mở niêm phong rương kho báu đã tiết lộ những cổ vật cổ đại.
they celebrated the unsealing of the time capsule.
Họ đã ăn mừng việc mở niêm phong vỏ thời gian.
unsealing the contract was a significant step forward.
Việc mở niêm phong hợp đồng là một bước tiến quan trọng.
the unsealing of the evidence was crucial for the trial.
Việc mở niêm phong bằng chứng là rất quan trọng đối với phiên tòa.
unsealing the envelope
vô niêm phong phong bì
unsealing the package
vô niêm phong gói hàng
unsealing the letter
vô niêm phong thư
unsealing the document
vô niêm phong tài liệu
unsealing the tape
vô niêm phong băng dính
unsealing the box
vô niêm phong hộp
unsealing the bottle
vô niêm phong chai
unsealing the jar
vô niêm phong lọ
unsealing the seal
vô niêm phong niêm phong
unsealing the contents
vô niêm phong nội dung
the unsealing of the letter revealed important information.
Việc mở niêm phong thư đã tiết lộ thông tin quan trọng.
after unsealing the package, we found the missing documents.
Sau khi mở niêm phong gói hàng, chúng tôi tìm thấy các tài liệu bị thiếu.
the unsealing process took longer than expected.
Quá trình mở niêm phong mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
unsealing the vault required special tools.
Việc mở niêm phong kho tiền đòi hỏi các công cụ đặc biệt.
she was nervous about unsealing the envelope.
Cô ấy lo lắng về việc mở niêm phong phong bì.
the unsealing ceremony was attended by many dignitaries.
Lễ mở niêm phong có sự tham dự của nhiều quan chức cấp cao.
unsealing the treasure chest revealed ancient artifacts.
Việc mở niêm phong rương kho báu đã tiết lộ những cổ vật cổ đại.
they celebrated the unsealing of the time capsule.
Họ đã ăn mừng việc mở niêm phong vỏ thời gian.
unsealing the contract was a significant step forward.
Việc mở niêm phong hợp đồng là một bước tiến quan trọng.
the unsealing of the evidence was crucial for the trial.
Việc mở niêm phong bằng chứng là rất quan trọng đối với phiên tòa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay