unshapable mass
Vietnamese_translation
unshapable material
Vietnamese_translation
the clay felt unshapable in my hands, refusing to take any form.
Đất sét cảm giác không thể định hình trong tay tôi, từ chối nhận bất kỳ hình dạng nào.
his future seemed unshapable, full of possibilities but lacking direction.
Tương lai của anh ấy dường như không thể định hình, đầy ắp khả năng nhưng thiếu định hướng.
the data was unshapable into a clear trend; it was all over the place.
Dữ liệu không thể định hình thành một xu hướng rõ ràng; nó hoàn toàn hỗn loạn.
the problem was unshapable into a simple equation with a single solution.
Vấn đề không thể định hình thành một phương trình đơn giản với một giải pháp duy nhất.
the artist found the material unshapable for the sculpture he envisioned.
Nghệ sĩ phát hiện ra vật liệu không thể định hình cho bức tượng mà anh ấy hình dung.
the feeling was unshapable, a strange mix of joy and melancholy.
Cảm giác đó không thể định hình, một sự pha trộn kỳ lạ giữa niềm vui và nỗi buồn.
the argument was unshapable into a coherent narrative; it was disjointed.
Lập luận không thể định hình thành một câu chuyện mạch lạc; nó rời rạc.
the market proved unshapable by traditional forecasting models.
Thị trường đã chứng minh là không thể định hình bằng các mô hình dự báo truyền thống.
the experience was unshapable, defying any attempt at categorization.
Kinh nghiệm đó không thể định hình, chống lại mọi nỗ lực phân loại.
the task was unshapable into a routine; it required constant adaptation.
Nhiệm vụ không thể định hình thành một thói quen; nó đòi hỏi sự thích nghi liên tục.
the concept was unshapable, existing only as an abstract idea.
Khái niệm đó không thể định hình, chỉ tồn tại như một ý tưởng trừu tượng.
unshapable mass
Vietnamese_translation
unshapable material
Vietnamese_translation
the clay felt unshapable in my hands, refusing to take any form.
Đất sét cảm giác không thể định hình trong tay tôi, từ chối nhận bất kỳ hình dạng nào.
his future seemed unshapable, full of possibilities but lacking direction.
Tương lai của anh ấy dường như không thể định hình, đầy ắp khả năng nhưng thiếu định hướng.
the data was unshapable into a clear trend; it was all over the place.
Dữ liệu không thể định hình thành một xu hướng rõ ràng; nó hoàn toàn hỗn loạn.
the problem was unshapable into a simple equation with a single solution.
Vấn đề không thể định hình thành một phương trình đơn giản với một giải pháp duy nhất.
the artist found the material unshapable for the sculpture he envisioned.
Nghệ sĩ phát hiện ra vật liệu không thể định hình cho bức tượng mà anh ấy hình dung.
the feeling was unshapable, a strange mix of joy and melancholy.
Cảm giác đó không thể định hình, một sự pha trộn kỳ lạ giữa niềm vui và nỗi buồn.
the argument was unshapable into a coherent narrative; it was disjointed.
Lập luận không thể định hình thành một câu chuyện mạch lạc; nó rời rạc.
the market proved unshapable by traditional forecasting models.
Thị trường đã chứng minh là không thể định hình bằng các mô hình dự báo truyền thống.
the experience was unshapable, defying any attempt at categorization.
Kinh nghiệm đó không thể định hình, chống lại mọi nỗ lực phân loại.
the task was unshapable into a routine; it required constant adaptation.
Nhiệm vụ không thể định hình thành một thói quen; nó đòi hỏi sự thích nghi liên tục.
the concept was unshapable, existing only as an abstract idea.
Khái niệm đó không thể định hình, chỉ tồn tại như một ý tưởng trừu tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay