unshearable

[Mỹ]/ˌʌnˈʃɪərəbl/
[Anh]/ˌʌnˈʃɪrəbl/

Dịch

adj. Không thể được cắt hoặc cạo, đặc biệt là chỉ về lớp lông hoặc sợi lông không thể loại bỏ bằng cách cạo.

Câu ví dụ

the unshrinkable wool sweater maintains its shape after countless machine washes.

Áo len không co rút duy trì hình dạng sau nhiều lần giặt máy.

modern textile engineering has perfected the unshrinkable properties of synthetic blends.

Kỹ thuật dệt hiện đại đã hoàn thiện tính chất không co rút của các loại sợi tổng hợp.

consumers prefer unshrinkable garments because they fit consistently over time.

Người tiêu dùng ưa chuộng quần áo không co rút vì chúng luôn vừa vặn theo thời gian.

the laboratory conducted extensive tests on the unshrinkable characteristics of the new fabric.

Phòng thí nghiệm đã tiến hành các bài kiểm tra kỹ lưỡng về tính chất không co rút của loại vải mới.

unshrinkable textiles have revolutionized the manufacture of professional uniforms.

Vải không co rút đã cách mạng hóa sản xuất trang phục chuyên nghiệp.

the unshrinkable quality of this material makes it ideal for outdoor performance wear.

Tính chất không co rút của vật liệu này khiến nó lý tưởng cho trang phục thể thao ngoài trời.

crafters appreciate unshrinkable fibers for their reliability in sewing projects.

Các thợ thủ công đánh giá cao sợi không co rút vì độ tin cậy trong các dự án may.

the discovery of unshrinkable properties in certain wool varieties boosted the textile industry.

Sự phát hiện tính chất không co rút trong một số loại len đã thúc đẩy ngành dệt may.

unshrinkable clothing maintains its original dimensions regardless of washing conditions.

Quần áo không co rút duy trì kích thước ban đầu bất kể điều kiện giặt.

the manufacturer guarantees unshrinkable performance for all their premium products.

Nhà sản xuất đảm bảo hiệu suất không co rút cho tất cả sản phẩm cao cấp của họ.

scientific research continues to improve unshrinkable fabric technologies for everyday use.

Nghiên cứu khoa học tiếp tục cải tiến công nghệ vải không co rút cho sử dụng hàng ngày.

her unshrinkable cardigan has lasted for over a decade without showing signs of wear.

Áo len không co rút của cô ấy đã sử dụng được hơn một thập kỷ mà không có dấu hiệu mài mòn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay