unshieldedly

[Mỹ]/ʌnˈʃiːldɪdli/
[Anh]/ʌnˈʃiːldɪdli/

Dịch

adv. không được che chắn; một cách cởi mở hoặc không được bảo vệ

Cụm từ & Cách kết hợp

unshieldedly exposed

phơi bày không che chắn

unshieldedly vulnerable

khó khăn không được bảo vệ

unshieldedly standing

đứng không được che chắn

unshieldedly defenseless

vô phòng thủ không được che chắn

Câu ví dụ

she spoke unshieldedly about her struggles with mental health, breaking the silence that had kept her trapped for years.

Cô ấy đã nói một cách thẳng thắn về những khó khăn trong sức khỏe tinh thần, phá vỡ sự im lặng đã giữ cô ấy bị giam cầm trong nhiều năm.

the journalist reported unshieldedly on the corruption scandal, refusing to soften the details for political convenience.

Báo cáo viên đã tường trình một cách thẳng thắn về vụ bê bối tham nhũng, từ chối làm mờ đi các chi tiết vì sự tiện lợi chính trị.

his unshieldedly honest criticism of the project helped the team identify critical improvements they had overlooked.

Criticism chân thật không che giấu của anh ấy về dự án đã giúp đội ngũ xác định những cải tiến quan trọng mà họ đã bỏ qua.

the artist presented her work unshieldedly, without any attempt to censor the raw emotional content.

Nghệ sĩ trình bày tác phẩm của cô một cách thẳng thắn, không có bất kỳ nỗ lực nào để kiểm duyệt nội dung cảm xúc thô ráp.

she stared unshieldedly into the camera, her fear and determination visible in equal measure.

Cô ấy nhìn thẳng vào máy quay một cách không che giấu, nỗi sợ hãi và quyết tâm của cô ấy đều rõ ràng.

the witness testified unshieldedly about what she witnessed, despite intimidation from the accused's associates.

Tài nhân nhân chứng đã làm chứng một cách thẳng thắn về những gì cô đã chứng kiến, bất chấp sự đe dọa từ các đồng minh của bị cáo.

he argued his position unshieldedly, knowing that diplomatic compromise would undermine his core principles.

Anh ấy lập luận về lập trường của mình một cách không che giấu, biết rằng sự thỏa hiệp ngoại giao sẽ làm suy yếu các nguyên tắc cốt lõi của anh ấy.

the documentary exposed corporate malfeasance unshieldedly, revealing inconvenient truths about environmental negligence.

Bộ phim tài liệu đã phơi bày hành vi sai trái của doanh nghiệp một cách thẳng thắn, tiết lộ những sự thật bất tiện về sự lơ là môi trường.

she faced the accusations unshieldedly, accepting full responsibility for her controversial decisions.

Cô ấy đối mặt với các cáo buộc một cách thẳng thắn, chấp nhận trách nhiệm đầy đủ cho những quyết định gây tranh cãi của mình.

the professor taught unshieldedly about sensitive historical events, believing students deserved unfiltered context.

Giáo sư giảng dạy một cách thẳng thắn về các sự kiện lịch sử nhạy cảm, tin rằng sinh viên xứng đáng với bối cảnh không qua chỉnh sửa.

his unshieldedly vulnerable performance moved the audience to tears, breaking down emotional barriers.

Biểu hiện dễ tổn thương không che giấu của anh ấy đã khiến khán giả rơi nước mắt, phá vỡ các rào cản cảm xúc.

the activist spoke unshieldedly against systemic injustice, challenging entrenched power structures without reservation.

Người hoạt động xã hội đã nói thẳng thắn chống lại bất công hệ thống, thách thức các cấu trúc quyền lực đã được củng cố mà không hề do dự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay