the documentary exposedly portrayed the corruption within the government.
Phim tài liệu đã phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ.
her exposedly emotional speech moved the entire audience.
Bài phát biểu đầy cảm xúc của cô đã làm rung động toàn bộ khán giả.
the artist's work is exposedly political, challenging social norms.
Tác phẩm của nghệ sĩ mang tính chính trị rõ rệt, thách thức các chuẩn mực xã hội.
the company's marketing strategy is exposedly commercial, prioritizing profits over ethics.
Chiến lược marketing của công ty mang tính thương mại rõ rệt, ưu tiên lợi nhuận hơn đạo đức.
the news channel exposedly favors one political party over another.
Kênh tin tức rõ ràng thiên vị một đảng chính trị hơn đảng kia.
the film exposedly depicts the violence of war without glorification.
Phim rõ ràng miêu tả bạo lực của chiến tranh mà không ca ngợi.
his exposedly honest confession surprised everyone in the room.
Bản thú nhận chân thật của anh đã làm cho tất cả mọi người trong phòng ngạc nhiên.
the novel exposedly explores themes of sexuality and identity.
Truyện ngắn rõ ràng khám phá các chủ đề về tình dục và bản sắc.
the advertisement exposedly manipulates consumer emotions to boost sales.
Chiến dịch quảng cáo rõ ràng khai thác cảm xúc của người tiêu dùng để tăng doanh số.
the documentary exposedly exposes the exploitation of workers in factories.
Phim tài liệu phơi bày việc bóc lột công nhân trong các nhà máy.
the painting exposedly challenges religious iconography through provocative imagery.
Bức tranh rõ ràng thách thức các biểu tượng tôn giáo thông qua hình ảnh khiêu khích.
the teacher's exposedly critical analysis helped students understand the text better.
Phân tích phê phán rõ ràng của giáo viên đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về văn bản.
the documentary exposedly portrayed the corruption within the government.
Phim tài liệu đã phơi bày sự tham nhũng trong chính phủ.
her exposedly emotional speech moved the entire audience.
Bài phát biểu đầy cảm xúc của cô đã làm rung động toàn bộ khán giả.
the artist's work is exposedly political, challenging social norms.
Tác phẩm của nghệ sĩ mang tính chính trị rõ rệt, thách thức các chuẩn mực xã hội.
the company's marketing strategy is exposedly commercial, prioritizing profits over ethics.
Chiến lược marketing của công ty mang tính thương mại rõ rệt, ưu tiên lợi nhuận hơn đạo đức.
the news channel exposedly favors one political party over another.
Kênh tin tức rõ ràng thiên vị một đảng chính trị hơn đảng kia.
the film exposedly depicts the violence of war without glorification.
Phim rõ ràng miêu tả bạo lực của chiến tranh mà không ca ngợi.
his exposedly honest confession surprised everyone in the room.
Bản thú nhận chân thật của anh đã làm cho tất cả mọi người trong phòng ngạc nhiên.
the novel exposedly explores themes of sexuality and identity.
Truyện ngắn rõ ràng khám phá các chủ đề về tình dục và bản sắc.
the advertisement exposedly manipulates consumer emotions to boost sales.
Chiến dịch quảng cáo rõ ràng khai thác cảm xúc của người tiêu dùng để tăng doanh số.
the documentary exposedly exposes the exploitation of workers in factories.
Phim tài liệu phơi bày việc bóc lột công nhân trong các nhà máy.
the painting exposedly challenges religious iconography through provocative imagery.
Bức tranh rõ ràng thách thức các biểu tượng tôn giáo thông qua hình ảnh khiêu khích.
the teacher's exposedly critical analysis helped students understand the text better.
Phân tích phê phán rõ ràng của giáo viên đã giúp học sinh hiểu rõ hơn về văn bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay