| số nhiều | unsoundnesses |
unsoundness of structure
thiếu vững chắc về cấu trúc
diagnosing unsoundness
chẩn đoán thiếu vững chắc
unsoundness revealed
thiếu vững chắc được hé lộ
addressing unsoundness
giải quyết thiếu vững chắc
unsoundness assessment
đánh giá thiếu vững chắc
preventing unsoundness
ngăn ngừa thiếu vững chắc
unsoundness detected
thiếu vững chắc được phát hiện
investigating unsoundness
điều tra thiếu vững chắc
unsoundness caused
thiếu vững chắc gây ra
unsoundness mitigation
giảm thiểu thiếu vững chắc
the patient's rapid decline indicated a profound unsoundness in his condition.
Sự suy giảm nhanh chóng của bệnh nhân cho thấy tình trạng của ông ấy có sự bất ổn nghiêm trọng.
the structural unsoundness of the bridge made it unsafe for traffic.
Sự bất ổn về kết cấu của cây cầu khiến nó không an toàn cho giao thông.
we investigated the unsoundness of the company's financial records.
Chúng tôi đã điều tra sự bất ổn trong các hồ sơ tài chính của công ty.
the building's unsoundness was due to years of neglect and water damage.
Sự bất ổn của tòa nhà là do nhiều năm bị bỏ bê và hư hại do nước.
the engineer identified several areas of unsoundness in the design.
Kỹ sư đã xác định một số khu vực bất ổn trong thiết kế.
the report highlighted the unsoundness of the current policy.
Báo cáo đã làm nổi bật sự bất ổn của chính sách hiện tại.
the committee raised concerns about the unsoundness of the proposed plan.
Ủy ban đã nêu lên mối lo ngại về sự bất ổn của kế hoạch được đề xuất.
the foundation's unsoundness threatened the stability of the entire structure.
Sự bất ổn của nền móng đe dọa đến sự ổn định của toàn bộ kết cấu.
the auditor pointed out the unsoundness in the accounting practices.
Người kiểm toán đã chỉ ra sự bất ổn trong các thực hành kế toán.
the legal team questioned the soundness of the witness's testimony, highlighting its unsoundness.
Đội ngũ pháp lý đã đặt câu hỏi về tính chính xác trong lời khai của nhân chứng, làm nổi bật sự bất ổn của nó.
despite initial optimism, the project suffered from fundamental unsoundness.
Mặc dù ban đầu có sự lạc quan, dự án đã gặp phải sự bất ổn cơ bản.
unsoundness of structure
thiếu vững chắc về cấu trúc
diagnosing unsoundness
chẩn đoán thiếu vững chắc
unsoundness revealed
thiếu vững chắc được hé lộ
addressing unsoundness
giải quyết thiếu vững chắc
unsoundness assessment
đánh giá thiếu vững chắc
preventing unsoundness
ngăn ngừa thiếu vững chắc
unsoundness detected
thiếu vững chắc được phát hiện
investigating unsoundness
điều tra thiếu vững chắc
unsoundness caused
thiếu vững chắc gây ra
unsoundness mitigation
giảm thiểu thiếu vững chắc
the patient's rapid decline indicated a profound unsoundness in his condition.
Sự suy giảm nhanh chóng của bệnh nhân cho thấy tình trạng của ông ấy có sự bất ổn nghiêm trọng.
the structural unsoundness of the bridge made it unsafe for traffic.
Sự bất ổn về kết cấu của cây cầu khiến nó không an toàn cho giao thông.
we investigated the unsoundness of the company's financial records.
Chúng tôi đã điều tra sự bất ổn trong các hồ sơ tài chính của công ty.
the building's unsoundness was due to years of neglect and water damage.
Sự bất ổn của tòa nhà là do nhiều năm bị bỏ bê và hư hại do nước.
the engineer identified several areas of unsoundness in the design.
Kỹ sư đã xác định một số khu vực bất ổn trong thiết kế.
the report highlighted the unsoundness of the current policy.
Báo cáo đã làm nổi bật sự bất ổn của chính sách hiện tại.
the committee raised concerns about the unsoundness of the proposed plan.
Ủy ban đã nêu lên mối lo ngại về sự bất ổn của kế hoạch được đề xuất.
the foundation's unsoundness threatened the stability of the entire structure.
Sự bất ổn của nền móng đe dọa đến sự ổn định của toàn bộ kết cấu.
the auditor pointed out the unsoundness in the accounting practices.
Người kiểm toán đã chỉ ra sự bất ổn trong các thực hành kế toán.
the legal team questioned the soundness of the witness's testimony, highlighting its unsoundness.
Đội ngũ pháp lý đã đặt câu hỏi về tính chính xác trong lời khai của nhân chứng, làm nổi bật sự bất ổn của nó.
despite initial optimism, the project suffered from fundamental unsoundness.
Mặc dù ban đầu có sự lạc quan, dự án đã gặp phải sự bất ổn cơ bản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay