unsoundness

[Mỹ]/[ʌnˈsaʊndnəs]/
[Anh]/[ʌnˈsaʊndnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. 状态为不健全;缺乏稳定性或可靠性。; 状态为有缺陷或不完备。; 在建筑学中,结构脆弱或不安全的状况。
Word Forms
số nhiềuunsoundnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

unsoundness of structure

thiếu vững chắc về cấu trúc

diagnosing unsoundness

chẩn đoán thiếu vững chắc

unsoundness revealed

thiếu vững chắc được hé lộ

addressing unsoundness

giải quyết thiếu vững chắc

unsoundness assessment

đánh giá thiếu vững chắc

preventing unsoundness

ngăn ngừa thiếu vững chắc

unsoundness detected

thiếu vững chắc được phát hiện

investigating unsoundness

điều tra thiếu vững chắc

unsoundness caused

thiếu vững chắc gây ra

unsoundness mitigation

giảm thiểu thiếu vững chắc

Câu ví dụ

the patient's rapid decline indicated a profound unsoundness in his condition.

Sự suy giảm nhanh chóng của bệnh nhân cho thấy tình trạng của ông ấy có sự bất ổn nghiêm trọng.

the structural unsoundness of the bridge made it unsafe for traffic.

Sự bất ổn về kết cấu của cây cầu khiến nó không an toàn cho giao thông.

we investigated the unsoundness of the company's financial records.

Chúng tôi đã điều tra sự bất ổn trong các hồ sơ tài chính của công ty.

the building's unsoundness was due to years of neglect and water damage.

Sự bất ổn của tòa nhà là do nhiều năm bị bỏ bê và hư hại do nước.

the engineer identified several areas of unsoundness in the design.

Kỹ sư đã xác định một số khu vực bất ổn trong thiết kế.

the report highlighted the unsoundness of the current policy.

Báo cáo đã làm nổi bật sự bất ổn của chính sách hiện tại.

the committee raised concerns about the unsoundness of the proposed plan.

Ủy ban đã nêu lên mối lo ngại về sự bất ổn của kế hoạch được đề xuất.

the foundation's unsoundness threatened the stability of the entire structure.

Sự bất ổn của nền móng đe dọa đến sự ổn định của toàn bộ kết cấu.

the auditor pointed out the unsoundness in the accounting practices.

Người kiểm toán đã chỉ ra sự bất ổn trong các thực hành kế toán.

the legal team questioned the soundness of the witness's testimony, highlighting its unsoundness.

Đội ngũ pháp lý đã đặt câu hỏi về tính chính xác trong lời khai của nhân chứng, làm nổi bật sự bất ổn của nó.

despite initial optimism, the project suffered from fundamental unsoundness.

Mặc dù ban đầu có sự lạc quan, dự án đã gặp phải sự bất ổn cơ bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay