unspokenness

[Mỹ]//ʌnˈspəʊkənnəs//
[Anh]//ʌnˈspoʊkənnəs//

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không nói ra; sự im lặng hoặc sự kiềm chế ngầm trong cách biểu đạt; bản chất ngụ ý hoặc ngầm của một điều gì đó không được nói ra nhưng được hiểu.

Câu ví dụ

the unspokenness between them grew after the argument, filling the room with tension.

Điều im lặng không nói ra giữa họ ngày càng tăng lên sau cuộc cãi vã, khiến không khí trong phòng trở nên căng thẳng.

in the meeting, his unspokenness about the budget cuts made everyone uneasy.

Trong cuộc họp, sự im lặng không nói ra của anh ấy về việc cắt giảm ngân sách khiến mọi người cảm thấy bất an.

her unspokenness on the topic served as a quiet warning to change course.

Sự im lặng không nói ra của cô ấy về chủ đề này như một lời cảnh báo nhẹ nhàng để thay đổi hướng đi.

their unspokenness was interpreted as consent, though no one said a word.

Sự im lặng không nói ra của họ được hiểu là sự đồng ý, dù không ai nói một lời nào.

there was an awkward unspokenness at the dinner table when the news broke.

Có một sự im lặng không nói ra khá ngượng ngùng tại bàn ăn tối khi tin tức được tiết lộ.

his unspokenness about his plans left his team guessing and frustrated.

Sự im lặng không nói ra của anh ấy về kế hoạch khiến đội ngũ của anh ấy băn khoăn và thất vọng.

the unspokenness surrounding their breakup became the talk of the office.

Sự im lặng không nói ra xung quanh việc chia tay của họ trở thành chủ đề bàn tán trong văn phòng.

after the apology, the unspokenness softened, and the mood slowly lifted.

Sau lời xin lỗi, sự im lặng không nói ra dịu đi và tâm trạng dần được cải thiện.

in that unspokenness, she found a kind of peace she could not explain.

Trong sự im lặng không nói ra đó, cô ấy tìm thấy một loại bình yên mà cô không thể giải thích.

the unspokenness in his reply carried more meaning than any direct statement.

Sự im lặng không nói ra trong câu trả lời của anh ấy mang nhiều ý nghĩa hơn bất kỳ tuyên bố trực tiếp nào.

we respected the unspokenness of the moment and simply stood together in silence.

Chúng tôi tôn trọng sự im lặng không nói ra của khoảnh khắc đó và chỉ đứng bên nhau trong sự im lặng.

the unspokenness around the scandal forced the company to issue a clearer message.

Sự im lặng không nói ra xung quanh bê bối đã buộc công ty phải đưa ra một thông điệp rõ ràng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay