" Continued investment-driven growth, he argued, would only result in excess supply and put an unsupportable burden on China's resource base and natural environment.
Theo quan điểm của ông, việc tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng dựa trên đầu tư sẽ chỉ dẫn đến tình trạng cung vượt quá cầu và gây ra gánh nặng không thể chịu nổi cho nguồn tài nguyên và môi trường tự nhiên của Trung Quốc.
The company's decision to cut employee benefits was unsupportable.
Quyết định cắt giảm các phúc lợi của nhân viên của công ty là không thể chấp nhận được.
Her argument was unsupportable due to lack of evidence.
Luận điểm của cô ấy là không thể chấp nhận được do thiếu bằng chứng.
The theory presented by the professor was unsupportable and lacked credibility.
Thuyết mà giáo sư trình bày là không thể chấp nhận được và thiếu tính khả thi.
The unsupportable weight of the structure caused it to collapse.
Trọng lượng không thể chịu nổi của cấu trúc đã khiến nó sụp đổ.
The unsupportable workload led to burnout among the employees.
Gánh nặng công việc không thể chịu nổi đã dẫn đến tình trạng kiệt sức cho nhân viên.
The unsupportable cost of living in the city forced many residents to move away.
Chi phí sinh hoạt không thể chịu nổi trong thành phố đã khiến nhiều cư dân phải chuyển đi.
The unsupportable noise levels in the neighborhood made it difficult to sleep at night.
Mức độ ồn không thể chịu nổi ở khu dân cư đã khiến việc ngủ vào ban đêm trở nên khó khăn.
The unsupportable behavior of the student resulted in his expulsion from the school.
Hành vi không thể chấp nhận được của học sinh đã dẫn đến việc anh ta bị đuổi khỏi trường.
The unsupportable demands of the project caused delays and budget overruns.
Những yêu cầu không thực tế của dự án đã gây ra sự chậm trễ và vượt quá ngân sách.
Her unsupportable claims were quickly debunked by experts in the field.
Những tuyên bố không thể chấp nhận được của cô ấy nhanh chóng bị bác bỏ bởi các chuyên gia trong lĩnh vực này.
" Continued investment-driven growth, he argued, would only result in excess supply and put an unsupportable burden on China's resource base and natural environment.
Theo quan điểm của ông, việc tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng dựa trên đầu tư sẽ chỉ dẫn đến tình trạng cung vượt quá cầu và gây ra gánh nặng không thể chịu nổi cho nguồn tài nguyên và môi trường tự nhiên của Trung Quốc.
The company's decision to cut employee benefits was unsupportable.
Quyết định cắt giảm các phúc lợi của nhân viên của công ty là không thể chấp nhận được.
Her argument was unsupportable due to lack of evidence.
Luận điểm của cô ấy là không thể chấp nhận được do thiếu bằng chứng.
The theory presented by the professor was unsupportable and lacked credibility.
Thuyết mà giáo sư trình bày là không thể chấp nhận được và thiếu tính khả thi.
The unsupportable weight of the structure caused it to collapse.
Trọng lượng không thể chịu nổi của cấu trúc đã khiến nó sụp đổ.
The unsupportable workload led to burnout among the employees.
Gánh nặng công việc không thể chịu nổi đã dẫn đến tình trạng kiệt sức cho nhân viên.
The unsupportable cost of living in the city forced many residents to move away.
Chi phí sinh hoạt không thể chịu nổi trong thành phố đã khiến nhiều cư dân phải chuyển đi.
The unsupportable noise levels in the neighborhood made it difficult to sleep at night.
Mức độ ồn không thể chịu nổi ở khu dân cư đã khiến việc ngủ vào ban đêm trở nên khó khăn.
The unsupportable behavior of the student resulted in his expulsion from the school.
Hành vi không thể chấp nhận được của học sinh đã dẫn đến việc anh ta bị đuổi khỏi trường.
The unsupportable demands of the project caused delays and budget overruns.
Những yêu cầu không thực tế của dự án đã gây ra sự chậm trễ và vượt quá ngân sách.
Her unsupportable claims were quickly debunked by experts in the field.
Những tuyên bố không thể chấp nhận được của cô ấy nhanh chóng bị bác bỏ bởi các chuyên gia trong lĩnh vực này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay