unsupportiveness

[Mỹ]/ˌʌnsəˈpɔːtɪvnəs/
[Anh]/ˌʌnsərˈpɔːrtɪvnəs/

Dịch

n. không được hỗ trợ

Cụm từ & Cách kết hợp

complete unsupportiveness

Việt Nam dịch thuật

utter unsupportiveness

Việt Nam dịch thuật

total unsupportiveness

Việt Nam dịch thuật

mutual unsupportiveness

Việt Nam dịch thuật

parental unsupportiveness

Việt Nam dịch thuật

emotional unsupportiveness

Việt Nam dịch thuật

passive unsupportiveness

Việt Nam dịch thuật

Câu ví dụ

her emotional unsupportiveness during his crisis deeply damaged their relationship.

Sự thiếu hỗ trợ cảm xúc của cô ấy trong thời điểm khủng hoảng của anh ấy đã làm tổn hại nghiêm trọng đến mối quan hệ của họ.

the unsupportiveness from his parents made him feel isolated and misunderstood.

Sự thiếu hỗ trợ từ cha mẹ anh đã khiến anh cảm thấy cô lập và bị hiểu lầm.

many talented employees resigned due to the management's complete unsupportiveness.

Nhiều nhân viên tài năng đã từ chức do sự thiếu hỗ trợ hoàn toàn từ phía ban quản lý.

he struggled with his father's unsupportiveness toward his artistic career choice.

Anh đã vật lộn với sự thiếu hỗ trợ của cha anh đối với lựa chọn nghề nghiệp nghệ thuật của anh.

the unsupportiveness within the team created a toxic and unproductive work environment.

Sự thiếu hỗ trợ bên trong nhóm đã tạo ra môi trường làm việc độc hại và kém hiệu quả.

she learned to cope with her family's unsupportiveness by building a support network outside.

Cô đã học cách đối phó với sự thiếu hỗ trợ từ gia đình bằng cách xây dựng mạng lưới hỗ trợ bên ngoài.

the unsupportiveness of his colleagues seriously hindered his professional development.

Sự thiếu hỗ trợ từ đồng nghiệp đã cản trở nghiêm trọng sự phát triển chuyên nghiệp của anh.

his unsupportiveness during my most difficult time revealed his true character.

Sự thiếu hỗ trợ của anh trong thời điểm khó khăn nhất của tôi đã phơi bày bản chất thật của anh.

the unsupportiveness from close friends can be more painful than criticism from strangers.

Sự thiếu hỗ trợ từ những người bạn thân thiết có thể đau đớn hơn cả chỉ trích từ người lạ.

teachers' unsupportiveness often discourages students from pursuing creative endeavors.

Sự thiếu hỗ trợ từ giáo viên thường làm nản lòng học sinh trong việc theo đuổi các sáng kiến sáng tạo.

overcoming unsupportiveness requires inner strength and determination to prove the critics wrong.

Để vượt qua sự thiếu hỗ trợ đòi hỏi sức mạnh nội tâm và quyết tâm để chứng minh những người chỉ trích là sai.

she finally confronted her husband's unsupportiveness about her entrepreneurial ambitions.

Cô cuối cùng đã đối mặt với sự thiếu hỗ trợ của chồng cô về tham vọng kinh doanh của cô.

the unsupportiveness she experienced in childhood influenced her parenting style positively.

Sự thiếu hỗ trợ mà cô trải qua trong tuổi thơ đã ảnh hưởng tích cực đến phong cách nuôi dạy con của cô.

dealing with unsupportiveness from loved ones tests one's emotional resilience.

Xử lý với sự thiếu hỗ trợ từ những người thân yêu kiểm tra sự kiên cường cảm xúc của một người.

his persistent unsupportiveness finally pushed her to leave the relationship.

Sự thiếu hỗ trợ dai dẳng của anh cuối cùng đã khiến cô rời bỏ mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay