untransferable skills
kỹ năng không thể chuyển nhượng
untransferable rights
quyền không thể chuyển nhượng
untransferable assets
tài sản không thể chuyển nhượng
untransferable tickets
vé không thể chuyển nhượng
untransferable benefits
quyền lợi không thể chuyển nhượng
untransferable membership
quyền thành viên không thể chuyển nhượng
untransferable ownership
quyền sở hữu không thể chuyển nhượng
untransferable obligations
nghĩa vụ không thể chuyển nhượng
untransferable contracts
hợp đồng không thể chuyển nhượng
untransferable licenses
giấy phép không thể chuyển nhượng
the benefits of this membership are untransferable.
những lợi ích của tư cách thành viên này không thể chuyển nhượng.
her untransferable skills make her a valuable employee.
những kỹ năng không thể chuyển nhượng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân viên có giá trị.
tickets for the concert are untransferable and non-refundable.
vé hòa nhạc không thể chuyển nhượng và không hoàn lại tiền.
his untransferable knowledge of the project is crucial.
kiến thức không thể chuyển nhượng của anh ấy về dự án là rất quan trọng.
some rights are untransferable according to the contract.
một số quyền không thể chuyển nhượng theo hợp đồng.
the scholarship is untransferable to another student.
học bổng không thể chuyển nhượng cho sinh viên khác.
untransferable assets can complicate estate planning.
tài sản không thể chuyển nhượng có thể gây phức tạp cho việc lập kế hoạch di sản.
his untransferable experiences shaped his career path.
kinh nghiệm không thể chuyển nhượng của anh ấy đã định hình con đường sự nghiệp của anh ấy.
the company's proprietary technology is untransferable.
công nghệ độc quyền của công ty là không thể chuyển nhượng.
untransferable licenses restrict the use of the software.
các giấy phép không thể chuyển nhượng hạn chế việc sử dụng phần mềm.
untransferable skills
kỹ năng không thể chuyển nhượng
untransferable rights
quyền không thể chuyển nhượng
untransferable assets
tài sản không thể chuyển nhượng
untransferable tickets
vé không thể chuyển nhượng
untransferable benefits
quyền lợi không thể chuyển nhượng
untransferable membership
quyền thành viên không thể chuyển nhượng
untransferable ownership
quyền sở hữu không thể chuyển nhượng
untransferable obligations
nghĩa vụ không thể chuyển nhượng
untransferable contracts
hợp đồng không thể chuyển nhượng
untransferable licenses
giấy phép không thể chuyển nhượng
the benefits of this membership are untransferable.
những lợi ích của tư cách thành viên này không thể chuyển nhượng.
her untransferable skills make her a valuable employee.
những kỹ năng không thể chuyển nhượng của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân viên có giá trị.
tickets for the concert are untransferable and non-refundable.
vé hòa nhạc không thể chuyển nhượng và không hoàn lại tiền.
his untransferable knowledge of the project is crucial.
kiến thức không thể chuyển nhượng của anh ấy về dự án là rất quan trọng.
some rights are untransferable according to the contract.
một số quyền không thể chuyển nhượng theo hợp đồng.
the scholarship is untransferable to another student.
học bổng không thể chuyển nhượng cho sinh viên khác.
untransferable assets can complicate estate planning.
tài sản không thể chuyển nhượng có thể gây phức tạp cho việc lập kế hoạch di sản.
his untransferable experiences shaped his career path.
kinh nghiệm không thể chuyển nhượng của anh ấy đã định hình con đường sự nghiệp của anh ấy.
the company's proprietary technology is untransferable.
công nghệ độc quyền của công ty là không thể chuyển nhượng.
untransferable licenses restrict the use of the software.
các giấy phép không thể chuyển nhượng hạn chế việc sử dụng phần mềm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay