unusuals

[Mỹ]/ʌnˈjuːʒuəlz/
[Anh]/ʌnˈjuːʒuəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(informal, plural) những điều bất thường; những món đồ/sự kiện kỳ lạ hoặc hiếm gặp; (Internet) tiêu đề/tên gọi đề cập đến “Unusuals”, một loạt phim/thuật ngữ liên quan đến cảnh sát

Câu ví dụ

the usuals were late, but the unusuals showed up right on time.

Những người thường xuyên đến muộn, nhưng những người bất thường đã đến đúng giờ.

he keeps an eye out for unusuals whenever the market gets crowded.

Anh ấy luôn để mắt đến những người bất thường mỗi khi chợ đông đúc.

we ran into unusuals by chance during the morning commute.

Chúng tôi tình cờ gặp những người bất thường trong khi đi làm buổi sáng.

the team paid close attention to unusuals in the latest report.

Nhóm đã chú ý đặc biệt đến những người bất thường trong báo cáo mới nhất.

she made room for unusuals in her collection and set them aside carefully.

Cô ấy dành chỗ cho những người bất thường trong bộ sưu tập của mình và cất chúng ra cẩn thận.

the editor took note of unusuals and flagged them for review.

Tổng biên tập đã lưu ý về những người bất thường và gắn cờ để xem xét.

security kept track of unusuals throughout the event.

An ninh theo dõi những người bất thường trong suốt sự kiện.

we discussed unusuals at length and reached a quick decision.

Chúng tôi đã thảo luận về những người bất thường trong thời gian dài và đưa ra quyết định nhanh chóng.

they handled unusuals with care to avoid costly mistakes.

Họ xử lý những người bất thường một cách cẩn thận để tránh những sai lầm tốn kém.

the manager called attention to unusuals during the weekly meeting.

Quản lý đã chú ý đến những người bất thường trong cuộc họp hàng tuần.

after a closer look, the scientist ruled out unusuals caused by contamination.

Sau khi xem xét kỹ hơn, nhà khoa học đã loại trừ những người bất thường do nhiễm bẩn.

we kept an open mind about unusuals and asked the right questions.

Chúng tôi giữ một tâm trí cởi mở về những người bất thường và đặt những câu hỏi đúng đắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay