unwieldinesses of design
những sự cồng kềnh trong thiết kế
unwieldinesses in management
những sự cồng kềnh trong quản lý
unwieldinesses of systems
những sự cồng kềnh trong hệ thống
unwieldinesses of processes
những sự cồng kềnh trong quy trình
unwieldinesses in technology
những sự cồng kềnh trong công nghệ
unwieldinesses of tools
những sự cồng kềnh trong công cụ
unwieldinesses in communication
những sự cồng kềnh trong giao tiếp
unwieldinesses of ideas
những sự cồng kềnh trong ý tưởng
unwieldinesses in operations
những sự cồng kềnh trong hoạt động
unwieldinesses of structures
những sự cồng kềnh trong cấu trúc
despite its unwieldinesses, the project was completed on time.
bất chấp những sự cồng kềnh của nó, dự án đã hoàn thành đúng thời hạn.
the unwieldinesses of the equipment made it difficult to transport.
sự cồng kềnh của thiết bị khiến việc vận chuyển trở nên khó khăn.
we need to address the unwieldinesses in our current system.
chúng ta cần giải quyết những sự cồng kềnh trong hệ thống hiện tại của chúng ta.
the unwieldinesses of the manual led to confusion among users.
sự cồng kềnh của hướng dẫn sử dụng dẫn đến sự nhầm lẫn giữa người dùng.
her unwieldinesses in managing the team became apparent during the project.
khả năng quản lý nhóm kém cỏi của cô ấy đã trở nên rõ ràng trong suốt dự án.
the unwieldinesses of the process can slow down productivity.
sự cồng kềnh của quy trình có thể làm chậm năng suất.
addressing the unwieldinesses of the design will improve usability.
giải quyết những sự cồng kềnh trong thiết kế sẽ cải thiện khả năng sử dụng.
we must find solutions to the unwieldinesses in our workflow.
chúng ta phải tìm ra các giải pháp cho những sự cồng kềnh trong quy trình làm việc của chúng ta.
the unwieldinesses of the old software hindered our progress.
sự cồng kềnh của phần mềm cũ đã cản trở tiến độ của chúng tôi.
her unwieldinesses in communication led to misunderstandings.
khả năng giao tiếp kém cỏi của cô ấy dẫn đến những hiểu lầm.
unwieldinesses of design
những sự cồng kềnh trong thiết kế
unwieldinesses in management
những sự cồng kềnh trong quản lý
unwieldinesses of systems
những sự cồng kềnh trong hệ thống
unwieldinesses of processes
những sự cồng kềnh trong quy trình
unwieldinesses in technology
những sự cồng kềnh trong công nghệ
unwieldinesses of tools
những sự cồng kềnh trong công cụ
unwieldinesses in communication
những sự cồng kềnh trong giao tiếp
unwieldinesses of ideas
những sự cồng kềnh trong ý tưởng
unwieldinesses in operations
những sự cồng kềnh trong hoạt động
unwieldinesses of structures
những sự cồng kềnh trong cấu trúc
despite its unwieldinesses, the project was completed on time.
bất chấp những sự cồng kềnh của nó, dự án đã hoàn thành đúng thời hạn.
the unwieldinesses of the equipment made it difficult to transport.
sự cồng kềnh của thiết bị khiến việc vận chuyển trở nên khó khăn.
we need to address the unwieldinesses in our current system.
chúng ta cần giải quyết những sự cồng kềnh trong hệ thống hiện tại của chúng ta.
the unwieldinesses of the manual led to confusion among users.
sự cồng kềnh của hướng dẫn sử dụng dẫn đến sự nhầm lẫn giữa người dùng.
her unwieldinesses in managing the team became apparent during the project.
khả năng quản lý nhóm kém cỏi của cô ấy đã trở nên rõ ràng trong suốt dự án.
the unwieldinesses of the process can slow down productivity.
sự cồng kềnh của quy trình có thể làm chậm năng suất.
addressing the unwieldinesses of the design will improve usability.
giải quyết những sự cồng kềnh trong thiết kế sẽ cải thiện khả năng sử dụng.
we must find solutions to the unwieldinesses in our workflow.
chúng ta phải tìm ra các giải pháp cho những sự cồng kềnh trong quy trình làm việc của chúng ta.
the unwieldinesses of the old software hindered our progress.
sự cồng kềnh của phần mềm cũ đã cản trở tiến độ của chúng tôi.
her unwieldinesses in communication led to misunderstandings.
khả năng giao tiếp kém cỏi của cô ấy dẫn đến những hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay