upcyclers

[Mỹ]/ˈʌpˌsaɪkləz/
[Anh]/ˈʌpˌsaɪklərz/

Dịch

n. Những người tái chế vật liệu phế thải hoặc sản phẩm không cần thiết thành các vật liệu hoặc sản phẩm mới có chất lượng hoặc giá trị cao hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

upcyclers create

Người tái chế sáng tạo

creative upcyclers

Người tái chế sáng tạo

upcyclers transform

Người tái chế biến đổi

community upcyclers

Người tái chế cộng đồng

eco upcyclers

Người tái chế thân thiện môi trường

skilled upcyclers

Người tái chế có tay nghề

upcyclers repurpose

Người tái chế tái sử dụng

passionate upcyclers

Người tái chế đam mê

upcyclers convert

Người tái chế chuyển đổi

urban upcyclers

Người tái chế đô thị

Câu ví dụ

creative upcyclers transform discarded furniture into stunning home decor pieces.

Các nghệ nhân tái chế sáng tạo biến đồ nội thất bỏ đi thành những món đồ trang trí nhà cửa tuyệt đẹp.

passionate upcyclers reduce waste by giving old materials new purpose and life.

Các nghệ nhân tái chế đam mê giảm thiểu rác thải bằng cách mang lại mục đích và sự sống mới cho các vật liệu cũ.

skilled upcyclers breathe new life into vintage clothing through innovative redesign.

Các nghệ nhân tái chế có tay nghề thổi vào những món đồ thời trang cổ điển sự sống mới thông qua thiết kế đổi mới.

environmental upcyclers play a crucial role in promoting sustainable consumption habits.

Các nghệ nhân tái chế thân thiện với môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thói quen tiêu dùng bền vững.

diy upcyclers share their creative projects and tutorials with online communities.

Các nghệ nhân tái chế tự làm chia sẻ các dự án sáng tạo và hướng dẫn của họ với cộng đồng trực tuyến.

eco-conscious upcyclers prefer using natural dyes and sustainable fabrics in their work.

Các nghệ nhân tái chế có ý thức môi trường ưa thích việc sử dụng các loại thuốc nhuộm tự nhiên và vải bền vững trong công việc của họ.

talented upcyclers often collaborate with local artists to create unique installations.

Các nghệ nhân tái chế tài năng thường hợp tác với các nghệ sĩ địa phương để tạo ra các thiết kế độc đáo.

community upcyclers organize workshops to teach others the art of creative reuse.

Các nghệ nhân tái chế cộng đồng tổ chức các buổi workshop để dạy người khác nghệ thuật tái sử dụng sáng tạo.

innovative upcyclers develop new techniques for transforming waste into valuable products.

Các nghệ nhân tái chế đổi mới phát triển các kỹ thuật mới để biến rác thải thành các sản phẩm có giá trị.

dedicated upcyclers maintain blogs documenting their transformation journeys and tips.

Các nghệ nhân tái chế tận tụy duy trì các blog ghi lại hành trình và mẹo tái chế của họ.

professional upcyclers source vintage items from estate sales and thrift stores.

Các nghệ nhân tái chế chuyên nghiệp tìm nguồn các món đồ cổ từ các cuộc bán hàng di sản và cửa hàng đồ cũ.

modern upcyclers combine traditional craftsmanship with contemporary design aesthetics.

Các nghệ nhân tái chế hiện đại kết hợp tay nghề truyền thống với thẩm mỹ thiết kế đương đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay