| số nhiều | vacuousnesses |
vacuousness of thought
sự hời hợt về suy nghĩ
vacuousness in art
sự hời hợt trong nghệ thuật
vacuousness of speech
sự hời hợt trong lời nói
vacuousness of ideas
sự hời hợt về ý tưởng
vacuousness of character
sự hời hợt về tính cách
vacuousness in dialogue
sự hời hợt trong đối thoại
vacuousness of purpose
sự hời hợt về mục đích
vacuousness of emotion
sự hời hợt về cảm xúc
vacuousness in literature
sự hời hợt trong văn học
vacuousness of expression
sự hời hợt về biểu cảm
his vacuousness was evident in his shallow conversations.
Sự hời hợt của anh ấy đã thể hiện rõ trong những cuộc trò chuyện nông cạn của anh ấy.
the vacuousness of the advertisement left consumers unimpressed.
Sự hời hợt của quảng cáo khiến người tiêu dùng không mấy ấn tượng.
she often masked her vacuousness with a charming smile.
Cô ấy thường che giấu sự hời hợt của mình bằng một nụ cười quyến rũ.
the vacuousness of his arguments was a major flaw in his debate.
Sự hời hợt trong các lập luận của anh ấy là một khuyết điểm lớn trong cuộc tranh luận của anh ấy.
people criticized the vacuousness of reality tv shows.
Người ta chỉ trích sự hời hợt của các chương trình truyền hình thực tế.
his vacuousness made it hard to take him seriously.
Sự hời hợt của anh ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng anh ấy.
the novel's vacuousness disappointed many readers.
Sự hời hợt của cuốn tiểu thuyết đã khiến nhiều độc giả thất vọng.
they were aware of the vacuousness behind his confident facade.
Họ nhận thức được sự hời hợt đằng sau vẻ ngoài tự tin của anh ấy.
her vacuousness was often mistaken for innocence.
Sự hời hợt của cô ấy thường bị nhầm là sự ngây thơ.
the meeting was filled with vacuousness and lacked direction.
Cuộc họp tràn ngập sự hời hợt và thiếu định hướng.
vacuousness of thought
sự hời hợt về suy nghĩ
vacuousness in art
sự hời hợt trong nghệ thuật
vacuousness of speech
sự hời hợt trong lời nói
vacuousness of ideas
sự hời hợt về ý tưởng
vacuousness of character
sự hời hợt về tính cách
vacuousness in dialogue
sự hời hợt trong đối thoại
vacuousness of purpose
sự hời hợt về mục đích
vacuousness of emotion
sự hời hợt về cảm xúc
vacuousness in literature
sự hời hợt trong văn học
vacuousness of expression
sự hời hợt về biểu cảm
his vacuousness was evident in his shallow conversations.
Sự hời hợt của anh ấy đã thể hiện rõ trong những cuộc trò chuyện nông cạn của anh ấy.
the vacuousness of the advertisement left consumers unimpressed.
Sự hời hợt của quảng cáo khiến người tiêu dùng không mấy ấn tượng.
she often masked her vacuousness with a charming smile.
Cô ấy thường che giấu sự hời hợt của mình bằng một nụ cười quyến rũ.
the vacuousness of his arguments was a major flaw in his debate.
Sự hời hợt trong các lập luận của anh ấy là một khuyết điểm lớn trong cuộc tranh luận của anh ấy.
people criticized the vacuousness of reality tv shows.
Người ta chỉ trích sự hời hợt của các chương trình truyền hình thực tế.
his vacuousness made it hard to take him seriously.
Sự hời hợt của anh ấy khiến mọi người khó có thể coi trọng anh ấy.
the novel's vacuousness disappointed many readers.
Sự hời hợt của cuốn tiểu thuyết đã khiến nhiều độc giả thất vọng.
they were aware of the vacuousness behind his confident facade.
Họ nhận thức được sự hời hợt đằng sau vẻ ngoài tự tin của anh ấy.
her vacuousness was often mistaken for innocence.
Sự hời hợt của cô ấy thường bị nhầm là sự ngây thơ.
the meeting was filled with vacuousness and lacked direction.
Cuộc họp tràn ngập sự hời hợt và thiếu định hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay