| số nhiều | vagabondages |
vagabondage lifestyle
phong cách sống lang thang
embrace vagabondage
chấp nhận lối sống lang thang
vagabondage spirit
tinh thần lang thang
vagabondage culture
văn hóa lang thang
pursue vagabondage
theo đuổi lối sống lang thang
vagabondage journey
hành trình lang thang
vagabondage adventure
cuộc phiêu lưu lang thang
vagabondage freedom
tự do lang thang
vagabondage dreams
giấc mơ lang thang
vagabondage existence
sự tồn tại lang thang
his life of vagabondage took him to many countries.
cuộc sống lang thang của anh đưa anh đến nhiều quốc gia.
she embraced vagabondage as a way to find herself.
cô ấy đón nhận cuộc sống lang thang như một cách để tìm thấy bản thân.
vagabondage can teach you valuable life lessons.
cuộc sống lang thang có thể dạy bạn những bài học quý giá về cuộc sống.
his stories of vagabondage fascinated everyone.
những câu chuyện về cuộc sống lang thang của anh ấy khiến mọi người đều bị cuốn hút.
vagabondage often leads to unexpected friendships.
cuộc sống lang thang thường dẫn đến những tình bạn bất ngờ.
she found joy in the vagabondage of her youth.
cô ấy tìm thấy niềm vui trong cuộc sống lang thang thời trẻ của mình.
vagabondage can be a form of artistic expression.
cuộc sống lang thang có thể là một hình thức thể hiện nghệ thuật.
many writers have been inspired by vagabondage.
nhiều nhà văn đã lấy cảm hứng từ cuộc sống lang thang.
he wrote a book about his experiences in vagabondage.
anh ấy đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm của mình trong cuộc sống lang thang.
vagabondage is not just about travel; it's about freedom.
cuộc sống lang thang không chỉ là về du lịch; nó là về tự do.
vagabondage lifestyle
phong cách sống lang thang
embrace vagabondage
chấp nhận lối sống lang thang
vagabondage spirit
tinh thần lang thang
vagabondage culture
văn hóa lang thang
pursue vagabondage
theo đuổi lối sống lang thang
vagabondage journey
hành trình lang thang
vagabondage adventure
cuộc phiêu lưu lang thang
vagabondage freedom
tự do lang thang
vagabondage dreams
giấc mơ lang thang
vagabondage existence
sự tồn tại lang thang
his life of vagabondage took him to many countries.
cuộc sống lang thang của anh đưa anh đến nhiều quốc gia.
she embraced vagabondage as a way to find herself.
cô ấy đón nhận cuộc sống lang thang như một cách để tìm thấy bản thân.
vagabondage can teach you valuable life lessons.
cuộc sống lang thang có thể dạy bạn những bài học quý giá về cuộc sống.
his stories of vagabondage fascinated everyone.
những câu chuyện về cuộc sống lang thang của anh ấy khiến mọi người đều bị cuốn hút.
vagabondage often leads to unexpected friendships.
cuộc sống lang thang thường dẫn đến những tình bạn bất ngờ.
she found joy in the vagabondage of her youth.
cô ấy tìm thấy niềm vui trong cuộc sống lang thang thời trẻ của mình.
vagabondage can be a form of artistic expression.
cuộc sống lang thang có thể là một hình thức thể hiện nghệ thuật.
many writers have been inspired by vagabondage.
nhiều nhà văn đã lấy cảm hứng từ cuộc sống lang thang.
he wrote a book about his experiences in vagabondage.
anh ấy đã viết một cuốn sách về những kinh nghiệm của mình trong cuộc sống lang thang.
vagabondage is not just about travel; it's about freedom.
cuộc sống lang thang không chỉ là về du lịch; nó là về tự do.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay