variegating colors
màu sắc xen kẽ
variegating patterns
hoa văn xen kẽ
variegating plants
thực vật xen kẽ
variegating leaves
lá xen kẽ
variegating designs
thiết kế xen kẽ
variegating effects
hiệu ứng xen kẽ
variegating textures
bề mặt xen kẽ
variegating styles
phong cách xen kẽ
variegating hues
gam màu xen kẽ
variegating shades
bóng màu xen kẽ
the artist is variegating her color palette for the new painting.
nghệ sĩ đang tạo ra sự pha trộn màu sắc cho bức tranh mới.
variegating the garden with different plants creates visual interest.
Việc tạo ra sự pha trộn trong vườn bằng các loại cây khác nhau tạo ra sự hấp dẫn về mặt thị giác.
the designer is variegating the fabric patterns for the collection.
nhà thiết kế đang tạo ra sự pha trộn cho các họa tiết vải trong bộ sưu tập.
variegating the landscape with flowers enhances its beauty.
Việc tạo ra sự pha trộn trong cảnh quan bằng hoa làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
she loves variegating her wardrobe with vibrant colors.
Cô ấy thích tạo ra sự pha trộn trong tủ quần áo của mình với những màu sắc sống động.
the chef is variegating the dish with various spices.
Đầu bếp đang tạo ra sự pha trộn cho món ăn với nhiều loại gia vị.
variegating the classroom environment can boost student engagement.
Việc tạo ra sự pha trộn trong môi trường lớp học có thể tăng cường sự tham gia của học sinh.
the gardener focuses on variegating the plants for a unique look.
Người làm vườn tập trung vào việc tạo ra sự pha trộn cho cây trồng để có vẻ ngoài độc đáo.
variegating the menu with seasonal ingredients attracts more customers.
Việc tạo ra sự pha trộn trong thực đơn với các nguyên liệu theo mùa thu hút nhiều khách hàng hơn.
he enjoys variegating his workout routine to stay motivated.
Anh ấy thích tạo ra sự pha trộn trong thói quen tập luyện của mình để luôn có động lực.
variegating colors
màu sắc xen kẽ
variegating patterns
hoa văn xen kẽ
variegating plants
thực vật xen kẽ
variegating leaves
lá xen kẽ
variegating designs
thiết kế xen kẽ
variegating effects
hiệu ứng xen kẽ
variegating textures
bề mặt xen kẽ
variegating styles
phong cách xen kẽ
variegating hues
gam màu xen kẽ
variegating shades
bóng màu xen kẽ
the artist is variegating her color palette for the new painting.
nghệ sĩ đang tạo ra sự pha trộn màu sắc cho bức tranh mới.
variegating the garden with different plants creates visual interest.
Việc tạo ra sự pha trộn trong vườn bằng các loại cây khác nhau tạo ra sự hấp dẫn về mặt thị giác.
the designer is variegating the fabric patterns for the collection.
nhà thiết kế đang tạo ra sự pha trộn cho các họa tiết vải trong bộ sưu tập.
variegating the landscape with flowers enhances its beauty.
Việc tạo ra sự pha trộn trong cảnh quan bằng hoa làm tăng thêm vẻ đẹp của nó.
she loves variegating her wardrobe with vibrant colors.
Cô ấy thích tạo ra sự pha trộn trong tủ quần áo của mình với những màu sắc sống động.
the chef is variegating the dish with various spices.
Đầu bếp đang tạo ra sự pha trộn cho món ăn với nhiều loại gia vị.
variegating the classroom environment can boost student engagement.
Việc tạo ra sự pha trộn trong môi trường lớp học có thể tăng cường sự tham gia của học sinh.
the gardener focuses on variegating the plants for a unique look.
Người làm vườn tập trung vào việc tạo ra sự pha trộn cho cây trồng để có vẻ ngoài độc đáo.
variegating the menu with seasonal ingredients attracts more customers.
Việc tạo ra sự pha trộn trong thực đơn với các nguyên liệu theo mùa thu hút nhiều khách hàng hơn.
he enjoys variegating his workout routine to stay motivated.
Anh ấy thích tạo ra sự pha trộn trong thói quen tập luyện của mình để luôn có động lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay