venerate

[Mỹ]/ˈvenəreɪt/
[Anh]/ˈvenəreɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

tôn kính
Verb. Xem xét với sự tôn trọng sâu sắc hoặc sự tôn kính.
Word Forms
ngôi thứ ba số ítvenerates
quá khứ phân từvenerated
thì quá khứvenerated
hiện tại phân từvenerating

Câu ví dụ

Most Italians venerate the name of Dante.

Hầu hết người Ý đều tôn kính tên của Dante.

Philip of Beverley was venerated as a saint.

Philip of Beverley được tôn kính như một vị thánh.

albinic Indian elephant; rare and sometimes venerated in east Asia.

voi Ấn Độ bạch tạng; hiếm và đôi khi được tôn kính ở châu Á.

Mamma Margaret’s person is much loved, admired and venerated by all groups in the Salesian Family, anxiously awaiting her Beatification.

Tính cách của Mamma Margaret được yêu mến, ngưỡng mộ và tôn kính bởi tất cả các nhóm trong Gia đình Salesian, nóng lòng chờ đợi sự phong chân phước của bà.

Many people venerate their parents.

Nhiều người tôn kính cha mẹ của họ.

In some cultures, people venerate their ancestors.

Ở một số nền văn hóa, mọi người tôn kính tổ tiên của họ.

She is venerated for her contributions to the community.

Cô ấy được tôn kính vì những đóng góp của cô ấy cho cộng đồng.

The ancient Greeks venerated multiple gods.

Người Hy Lạp cổ đại tôn kính nhiều vị thần.

He is venerated as a great leader in history.

Ông được tôn kính như một nhà lãnh đạo vĩ đại trong lịch sử.

The religious figure is venerated by millions of followers.

Nhân vật tôn giáo được hàng triệu tín đồ tôn kính.

The shrine is a place where people come to venerate the deity.

Đền thờ là nơi mọi người đến để tôn kính vị thần.

They venerate nature and all its creatures.

Họ tôn kính thiên nhiên và tất cả các sinh vật của nó.

The artist is venerated for his groundbreaking work.

Nghệ sĩ được tôn kính vì những tác phẩm tiên phong của mình.

Venerating traditions is important in preserving cultural heritage.

Tôn kính các truyền thống là quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay