confirmability check
kiểm tra tính xác nhận được
confirmability test
kiểm tra tính xác nhận được
confirmability criteria
tiêu chí tính xác nhận được
confirmability standard
tiêu chuẩn tính xác nhận được
confirmability issues
vấn đề về tính xác nhận được
improve confirmability
cải thiện tính xác nhận được
ensure confirmability
đảm bảo tính xác nhận được
the confirmability of the results improves when you share the raw dataset and analysis code.
Tính khả kiểm của kết quả được cải thiện khi bạn chia sẻ bộ dữ liệu thô và mã phân tích.
we increased confirmability by keeping an audit trail of decisions and changes throughout the project.
Chúng tôi đã tăng tính khả kiểm bằng cách duy trì hồ sơ kiểm toán về các quyết định và thay đổi trong suốt dự án.
independent reviewers questioned the confirmability of the findings because key documents were missing.
Các nhà đánh giá độc lập đã đặt câu hỏi về tính khả kiểm của các phát hiện vì các tài liệu quan trọng bị thiếu.
to strengthen confirmability, the team conducted member checking after each interview round.
Để tăng cường tính khả kiểm, nhóm đã thực hiện kiểm tra thành viên sau mỗi vòng phỏng vấn.
the report emphasizes confirmability standards and explains how evidence supports each claim.
Báo cáo nhấn mạnh các tiêu chuẩn khả kiểm và giải thích cách bằng chứng hỗ trợ từng tuyên bố.
confirmability was compromised when the notes were rewritten from memory weeks later.
Tính khả kiểm bị ảnh hưởng khi các ghi chú được viết lại từ trí nhớ vài tuần sau.
clear documentation and version control are essential for confirmability in collaborative research.
Việc ghi chép rõ ràng và kiểm soát phiên bản là cần thiết cho tính khả kiểm trong nghiên cứu hợp tác.
the confirmability of this conclusion depends on whether the assumptions are explicitly stated.
Tính khả kiểm của kết luận này phụ thuộc vào việc các giả định có được nêu rõ hay không.
peer debriefing helped improve confirmability by challenging our interpretation of the data.
Việc thảo luận giữa các đồng nghiệp đã giúp cải thiện tính khả kiểm bằng cách thách thức cách diễn giải dữ liệu của chúng tôi.
the study outlines procedures for confirmability, including triangulation across sources and methods.
Nghiên cứu nêu bật các thủ tục cho tính khả kiểm, bao gồm việc sử dụng đa phương pháp từ nhiều nguồn.
we assessed confirmability by comparing coded excerpts with the final themes in the write up.
Chúng tôi đánh giá tính khả kiểm bằng cách so sánh các đoạn trích được mã hóa với các chủ đề cuối cùng trong báo cáo.
high confirmability requires that another analyst can trace each theme back to supporting excerpts.
Tính khả kiểm cao đòi hỏi một nhà phân tích khác có thể truy ngược lại từng chủ đề về các đoạn trích hỗ trợ.
confirmability check
kiểm tra tính xác nhận được
confirmability test
kiểm tra tính xác nhận được
confirmability criteria
tiêu chí tính xác nhận được
confirmability standard
tiêu chuẩn tính xác nhận được
confirmability issues
vấn đề về tính xác nhận được
improve confirmability
cải thiện tính xác nhận được
ensure confirmability
đảm bảo tính xác nhận được
the confirmability of the results improves when you share the raw dataset and analysis code.
Tính khả kiểm của kết quả được cải thiện khi bạn chia sẻ bộ dữ liệu thô và mã phân tích.
we increased confirmability by keeping an audit trail of decisions and changes throughout the project.
Chúng tôi đã tăng tính khả kiểm bằng cách duy trì hồ sơ kiểm toán về các quyết định và thay đổi trong suốt dự án.
independent reviewers questioned the confirmability of the findings because key documents were missing.
Các nhà đánh giá độc lập đã đặt câu hỏi về tính khả kiểm của các phát hiện vì các tài liệu quan trọng bị thiếu.
to strengthen confirmability, the team conducted member checking after each interview round.
Để tăng cường tính khả kiểm, nhóm đã thực hiện kiểm tra thành viên sau mỗi vòng phỏng vấn.
the report emphasizes confirmability standards and explains how evidence supports each claim.
Báo cáo nhấn mạnh các tiêu chuẩn khả kiểm và giải thích cách bằng chứng hỗ trợ từng tuyên bố.
confirmability was compromised when the notes were rewritten from memory weeks later.
Tính khả kiểm bị ảnh hưởng khi các ghi chú được viết lại từ trí nhớ vài tuần sau.
clear documentation and version control are essential for confirmability in collaborative research.
Việc ghi chép rõ ràng và kiểm soát phiên bản là cần thiết cho tính khả kiểm trong nghiên cứu hợp tác.
the confirmability of this conclusion depends on whether the assumptions are explicitly stated.
Tính khả kiểm của kết luận này phụ thuộc vào việc các giả định có được nêu rõ hay không.
peer debriefing helped improve confirmability by challenging our interpretation of the data.
Việc thảo luận giữa các đồng nghiệp đã giúp cải thiện tính khả kiểm bằng cách thách thức cách diễn giải dữ liệu của chúng tôi.
the study outlines procedures for confirmability, including triangulation across sources and methods.
Nghiên cứu nêu bật các thủ tục cho tính khả kiểm, bao gồm việc sử dụng đa phương pháp từ nhiều nguồn.
we assessed confirmability by comparing coded excerpts with the final themes in the write up.
Chúng tôi đánh giá tính khả kiểm bằng cách so sánh các đoạn trích được mã hóa với các chủ đề cuối cùng trong báo cáo.
high confirmability requires that another analyst can trace each theme back to supporting excerpts.
Tính khả kiểm cao đòi hỏi một nhà phân tích khác có thể truy ngược lại từng chủ đề về các đoạn trích hỗ trợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay