data verifiers
người xác minh dữ liệu
verifiers needed
cần người xác minh
verified verifiers
người xác minh đã được xác nhận
verifiers confirm
người xác minh xác nhận
be verifiers
trở thành người xác minh
verifier system
hệ thống xác minh
verifier role
vai trò xác minh
verifier tools
công cụ xác minh
the system uses verifiers to ensure data integrity.
Hệ thống sử dụng các trình xác minh để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
we need independent verifiers to confirm the results.
Chúng ta cần các trình xác minh độc lập để xác nhận kết quả.
the software includes built-in verifiers for security.
Phần mềm bao gồm các trình xác minh tích hợp để bảo mật.
account verifiers protect against fraudulent activity.
Các trình xác minh tài khoản bảo vệ khỏi hoạt động gian lận.
email verifiers check for valid email addresses.
Các trình xác minh email kiểm tra địa chỉ email hợp lệ.
payment verifiers safeguard financial transactions.
Các trình xác minh thanh toán bảo vệ các giao dịch tài chính.
identity verifiers confirm a person's details.
Các trình xác minh danh tính xác nhận thông tin của một người.
the application requires multiple verifiers for access.
Ứng dụng yêu cầu nhiều trình xác minh để truy cập.
data verifiers validate the information entered.
Các trình xác minh dữ liệu xác thực thông tin được nhập.
background verifiers assess a candidate's history.
Các trình xác minh hồ sơ đánh giá lịch sử của ứng viên.
the team employed verifiers to audit the code.
Đội ngũ đã sử dụng các trình xác minh để kiểm toán mã.
automated verifiers streamline the validation process.
Các trình xác minh tự động giúp đơn giản hóa quy trình xác thực.
data verifiers
người xác minh dữ liệu
verifiers needed
cần người xác minh
verified verifiers
người xác minh đã được xác nhận
verifiers confirm
người xác minh xác nhận
be verifiers
trở thành người xác minh
verifier system
hệ thống xác minh
verifier role
vai trò xác minh
verifier tools
công cụ xác minh
the system uses verifiers to ensure data integrity.
Hệ thống sử dụng các trình xác minh để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
we need independent verifiers to confirm the results.
Chúng ta cần các trình xác minh độc lập để xác nhận kết quả.
the software includes built-in verifiers for security.
Phần mềm bao gồm các trình xác minh tích hợp để bảo mật.
account verifiers protect against fraudulent activity.
Các trình xác minh tài khoản bảo vệ khỏi hoạt động gian lận.
email verifiers check for valid email addresses.
Các trình xác minh email kiểm tra địa chỉ email hợp lệ.
payment verifiers safeguard financial transactions.
Các trình xác minh thanh toán bảo vệ các giao dịch tài chính.
identity verifiers confirm a person's details.
Các trình xác minh danh tính xác nhận thông tin của một người.
the application requires multiple verifiers for access.
Ứng dụng yêu cầu nhiều trình xác minh để truy cập.
data verifiers validate the information entered.
Các trình xác minh dữ liệu xác thực thông tin được nhập.
background verifiers assess a candidate's history.
Các trình xác minh hồ sơ đánh giá lịch sử của ứng viên.
the team employed verifiers to audit the code.
Đội ngũ đã sử dụng các trình xác minh để kiểm toán mã.
automated verifiers streamline the validation process.
Các trình xác minh tự động giúp đơn giản hóa quy trình xác thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay