portraits

[Mỹ]/ˈpɔːtrəɪts/
[Anh]/ˈpɔrtrɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hình ảnh của một người, đặc biệt là một bức tranh hoặc bức ảnh; mô tả sống động

Cụm từ & Cách kết hợp

family portraits

chân dung gia đình

self portraits

chân dung tự họa

artistic portraits

chân dung nghệ thuật

portrait photography

chụp ảnh chân dung

digital portraits

chân dung kỹ thuật số

portrait gallery

phòng trưng bày chân dung

historic portraits

chân dung lịch sử

celebrity portraits

chân dung người nổi tiếng

portrait artist

nghệ sĩ vẽ chân dung

group portraits

chân dung nhóm

Câu ví dụ

she painted beautiful portraits of her family.

Cô ấy đã vẽ những chân dung tuyệt đẹp về gia đình của mình.

the gallery displayed portraits from various artists.

Galerie trưng bày các chân dung từ nhiều nghệ sĩ khác nhau.

he commissioned a series of portraits for his office.

Anh ấy đã đặt hàng một loạt các chân dung cho văn phòng của mình.

portraits can capture the essence of a person.

Những chân dung có thể nắm bắt được bản chất của một người.

the photographer specializes in family portraits.

Nhiếp ảnh gia chuyên chụp chân dung gia đình.

she has a talent for drawing realistic portraits.

Cô ấy có tài năng vẽ những chân dung chân thực.

many portraits from the renaissance period are famous.

Nhiều bức chân dung từ thời kỳ Phục hưng rất nổi tiếng.

he enjoys studying the history of portrait painting.

Anh ấy thích nghiên cứu lịch sử hội họa chân dung.

portraits often reflect the artist's style and technique.

Những chân dung thường phản ánh phong cách và kỹ thuật của họa sĩ.

the exhibition featured portraits of influential figures.

Triển lãm trưng bày các chân dung của những nhân vật có ảnh hưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay