| số nhiều | vivifications |
vivification process
quá trình tạo sinh
vivification theory
thuyết tạo sinh
vivification method
phương pháp tạo sinh
vivification strategy
chiến lược tạo sinh
vivification principle
nguyên tắc tạo sinh
vivification effect
hiệu ứng tạo sinh
vivification model
mô hình tạo sinh
vivification phase
giai đoạn tạo sinh
vivification concept
khái niệm tạo sinh
vivification initiative
sáng kiến tạo sinh
the vivification of the community spirit is essential for progress.
sự hồi sinh tinh thần cộng đồng là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
her art aims at the vivification of forgotten traditions.
tác phẩm nghệ thuật của cô hướng tới sự hồi sinh những truyền thống bị lãng quên.
the vivification of the economy requires innovative policies.
sự hồi sinh của nền kinh tế đòi hỏi các chính sách sáng tạo.
vivification of the environment is a pressing concern.
việc hồi sinh môi trường là một vấn đề cấp bách.
they believe that education is key to the vivification of society.
họ tin rằng giáo dục là chìa khóa cho sự hồi sinh của xã hội.
the vivification of cultural heritage can attract tourism.
sự hồi sinh di sản văn hóa có thể thu hút du lịch.
his research focuses on the vivification of ancient languages.
nghiên cứu của anh tập trung vào việc hồi sinh các ngôn ngữ cổ.
the festival was a vivification of local customs and traditions.
lễ hội là sự hồi sinh phong tục và truyền thống địa phương.
vivification of the arts can enhance community engagement.
việc hồi sinh các nghệ thuật có thể tăng cường sự tham gia của cộng đồng.
the organization's mission is the vivification of social justice initiatives.
nhiệm vụ của tổ chức là hồi sinh các sáng kiến công bằng xã hội.
vivification process
quá trình tạo sinh
vivification theory
thuyết tạo sinh
vivification method
phương pháp tạo sinh
vivification strategy
chiến lược tạo sinh
vivification principle
nguyên tắc tạo sinh
vivification effect
hiệu ứng tạo sinh
vivification model
mô hình tạo sinh
vivification phase
giai đoạn tạo sinh
vivification concept
khái niệm tạo sinh
vivification initiative
sáng kiến tạo sinh
the vivification of the community spirit is essential for progress.
sự hồi sinh tinh thần cộng đồng là điều cần thiết cho sự tiến bộ.
her art aims at the vivification of forgotten traditions.
tác phẩm nghệ thuật của cô hướng tới sự hồi sinh những truyền thống bị lãng quên.
the vivification of the economy requires innovative policies.
sự hồi sinh của nền kinh tế đòi hỏi các chính sách sáng tạo.
vivification of the environment is a pressing concern.
việc hồi sinh môi trường là một vấn đề cấp bách.
they believe that education is key to the vivification of society.
họ tin rằng giáo dục là chìa khóa cho sự hồi sinh của xã hội.
the vivification of cultural heritage can attract tourism.
sự hồi sinh di sản văn hóa có thể thu hút du lịch.
his research focuses on the vivification of ancient languages.
nghiên cứu của anh tập trung vào việc hồi sinh các ngôn ngữ cổ.
the festival was a vivification of local customs and traditions.
lễ hội là sự hồi sinh phong tục và truyền thống địa phương.
vivification of the arts can enhance community engagement.
việc hồi sinh các nghệ thuật có thể tăng cường sự tham gia của cộng đồng.
the organization's mission is the vivification of social justice initiatives.
nhiệm vụ của tổ chức là hồi sinh các sáng kiến công bằng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay