| số nhiều | voluminosities |
voluminosity of data
khối lượng dữ liệu
assessing voluminosity
đánh giá khối lượng dữ liệu
high voluminosity
khối lượng dữ liệu lớn
increased voluminosity
khối lượng dữ liệu tăng lên
voluminosity matters
khối lượng dữ liệu rất quan trọng
analyzing voluminosity
phân tích khối lượng dữ liệu
significant voluminosity
khối lượng dữ liệu đáng kể
despite voluminosity
mặc dù có khối lượng dữ liệu
managing voluminosity
quản lý khối lượng dữ liệu
extreme voluminosity
khối lượng dữ liệu cực đại
the novel's voluminosity intimidated some readers.
Tính đồ sộ của cuốn tiểu thuyết khiến một số độc giả cảm thấy choáng ngợp.
despite its voluminosity, the report was surprisingly readable.
Mặc dù có tính đồ sộ, báo cáo lại đáng ngạc nhiên là dễ đọc.
the architect considered the building's voluminosity in the design.
Kiến trúc sư đã cân nhắc tính đồ sộ của tòa nhà trong thiết kế.
the data set's voluminosity required significant storage space.
Tính đồ sộ của tập dữ liệu đòi hỏi một lượng không gian lưu trữ đáng kể.
the voluminosity of the clouds created a dramatic effect.
Tính đồ sộ của những đám mây tạo ra một hiệu ứng kịch tính.
he appreciated the voluminosity of the orchestral sound.
Anh ấy đánh giá cao tính đồ sộ của âm thanh dàn nhạc.
the voluminosity of the legal documents was overwhelming.
Tính đồ sộ của các tài liệu pháp lý là quá sức chịu đựng.
the artist used shading to enhance the sculpture's voluminosity.
Nghệ sĩ đã sử dụng tạo bóng để tăng cường tính đồ sộ của bức tượng.
the voluminosity of the historical archive was impressive.
Tính đồ sộ của kho lưu trữ lịch sử thật ấn tượng.
the software struggled to handle the data's voluminosity.
Phần mềm gặp khó khăn trong việc xử lý tính đồ sộ của dữ liệu.
the director emphasized the voluminosity of the stage set.
Giám đốc nhấn mạnh tính đồ sộ của sân khấu.
voluminosity of data
khối lượng dữ liệu
assessing voluminosity
đánh giá khối lượng dữ liệu
high voluminosity
khối lượng dữ liệu lớn
increased voluminosity
khối lượng dữ liệu tăng lên
voluminosity matters
khối lượng dữ liệu rất quan trọng
analyzing voluminosity
phân tích khối lượng dữ liệu
significant voluminosity
khối lượng dữ liệu đáng kể
despite voluminosity
mặc dù có khối lượng dữ liệu
managing voluminosity
quản lý khối lượng dữ liệu
extreme voluminosity
khối lượng dữ liệu cực đại
the novel's voluminosity intimidated some readers.
Tính đồ sộ của cuốn tiểu thuyết khiến một số độc giả cảm thấy choáng ngợp.
despite its voluminosity, the report was surprisingly readable.
Mặc dù có tính đồ sộ, báo cáo lại đáng ngạc nhiên là dễ đọc.
the architect considered the building's voluminosity in the design.
Kiến trúc sư đã cân nhắc tính đồ sộ của tòa nhà trong thiết kế.
the data set's voluminosity required significant storage space.
Tính đồ sộ của tập dữ liệu đòi hỏi một lượng không gian lưu trữ đáng kể.
the voluminosity of the clouds created a dramatic effect.
Tính đồ sộ của những đám mây tạo ra một hiệu ứng kịch tính.
he appreciated the voluminosity of the orchestral sound.
Anh ấy đánh giá cao tính đồ sộ của âm thanh dàn nhạc.
the voluminosity of the legal documents was overwhelming.
Tính đồ sộ của các tài liệu pháp lý là quá sức chịu đựng.
the artist used shading to enhance the sculpture's voluminosity.
Nghệ sĩ đã sử dụng tạo bóng để tăng cường tính đồ sộ của bức tượng.
the voluminosity of the historical archive was impressive.
Tính đồ sộ của kho lưu trữ lịch sử thật ấn tượng.
the software struggled to handle the data's voluminosity.
Phần mềm gặp khó khăn trong việc xử lý tính đồ sộ của dữ liệu.
the director emphasized the voluminosity of the stage set.
Giám đốc nhấn mạnh tính đồ sộ của sân khấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay