waggishly funny
hài hước dí dỏm
waggishly playful
vui tươi tinh nghịch
waggishly clever
thông minh xảo quyệt
waggishly witty
hài hước thông minh
waggishly charming
quyến rũ dí dỏm
waggishly sarcastic
mỉa mai dí dỏm
waggishly humorous
hài hước dí dỏm
waggishly mischievous
trốn tránh tinh nghịch
waggishly absurd
vô lý dí dỏm
waggishly ironic
trầm trồ dí dỏm
he waggishly teased his friends about their cooking skills.
anh ấy tinh nghịch trêu chọc bạn bè về kỹ năng nấu nướng của họ.
she waggishly suggested they wear silly hats to the party.
cô ấy tinh nghịch gợi ý rằng họ nên đội những chiếc mũ ngốc nghếch đến bữa tiệc.
the dog waggishly ran in circles, making everyone laugh.
con chó tinh nghịch chạy vòng quanh, khiến mọi người cười.
he waggishly impersonated the teacher, causing a riot in class.
anh ấy tinh nghịch bắt chước giáo viên, gây ra ầm ĩ trong lớp.
she waggishly remarked on his choice of outfit.
cô ấy tinh nghịch nhận xét về lựa chọn trang phục của anh ấy.
they waggishly debated who would win the game.
họ tinh nghịch tranh luận xem ai sẽ thắng trận đấu.
he waggishly challenged his friends to a dance-off.
anh ấy tinh nghịch thách thức bạn bè tham gia một cuộc thi khiêu vũ.
the comedian waggishly joked about everyday life.
nhà hài tinh nghịch đùa về cuộc sống hàng ngày.
she waggishly offered to help with the chores.
cô ấy tinh nghịch đề nghị giúp đỡ việc nhà.
he waggishly claimed he could cook better than a chef.
anh ấy tinh nghịch tuyên bố rằng anh ấy có thể nấu ngon hơn một đầu bếp.
waggishly funny
hài hước dí dỏm
waggishly playful
vui tươi tinh nghịch
waggishly clever
thông minh xảo quyệt
waggishly witty
hài hước thông minh
waggishly charming
quyến rũ dí dỏm
waggishly sarcastic
mỉa mai dí dỏm
waggishly humorous
hài hước dí dỏm
waggishly mischievous
trốn tránh tinh nghịch
waggishly absurd
vô lý dí dỏm
waggishly ironic
trầm trồ dí dỏm
he waggishly teased his friends about their cooking skills.
anh ấy tinh nghịch trêu chọc bạn bè về kỹ năng nấu nướng của họ.
she waggishly suggested they wear silly hats to the party.
cô ấy tinh nghịch gợi ý rằng họ nên đội những chiếc mũ ngốc nghếch đến bữa tiệc.
the dog waggishly ran in circles, making everyone laugh.
con chó tinh nghịch chạy vòng quanh, khiến mọi người cười.
he waggishly impersonated the teacher, causing a riot in class.
anh ấy tinh nghịch bắt chước giáo viên, gây ra ầm ĩ trong lớp.
she waggishly remarked on his choice of outfit.
cô ấy tinh nghịch nhận xét về lựa chọn trang phục của anh ấy.
they waggishly debated who would win the game.
họ tinh nghịch tranh luận xem ai sẽ thắng trận đấu.
he waggishly challenged his friends to a dance-off.
anh ấy tinh nghịch thách thức bạn bè tham gia một cuộc thi khiêu vũ.
the comedian waggishly joked about everyday life.
nhà hài tinh nghịch đùa về cuộc sống hàng ngày.
she waggishly offered to help with the chores.
cô ấy tinh nghịch đề nghị giúp đỡ việc nhà.
he waggishly claimed he could cook better than a chef.
anh ấy tinh nghịch tuyên bố rằng anh ấy có thể nấu ngon hơn một đầu bếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay