morning wakings
wakings buổi sáng
sudden wakings
wakings đột ngột
night wakings
wakings ban đêm
frequent wakings
wakings thường xuyên
awakening wakings
wakings khi thức giấc
after wakings
sau khi thức giấc
during wakings
trong khi thức giấc
early wakings
wakings sớm
restless wakings
wakings bồn chồn
brief wakings
wakings ngắn
the baby's wakings were erratic throughout the night.
Những giấc ngủ của bé bị gián đoạn và không đều trong suốt đêm.
we tracked her wakings and feedings to understand her sleep patterns.
Chúng tôi theo dõi những giấc ngủ và cho ăn của bé để hiểu rõ hơn về thói quen ngủ của bé.
frequent wakings can lead to daytime fatigue in young children.
Những giấc ngủ thường xuyên có thể dẫn đến mệt mỏi ban ngày ở trẻ nhỏ.
sudden wakings often accompany nightmares and restless sleep.
Những giấc ngủ đột ngột thường đi kèm với những cơn ác mộng và ngủ không yên giấc.
the dog's wakings were triggered by the loud thunderstorm.
Những giấc ngủ của chó bị kích hoạt bởi cơn bão lớn.
gentle music can sometimes soothe the baby during wakings.
Nghe nhạc nhẹ nhàng đôi khi có thể vỗ về bé trong khi bé thức giấc.
we noticed a correlation between her wakings and the room temperature.
Chúng tôi nhận thấy có mối tương quan giữa những giấc ngủ của bé và nhiệt độ phòng.
prolonged wakings can disrupt a child's cognitive development.
Những giấc ngủ kéo dài có thể làm gián đoạn sự phát triển nhận thức của trẻ.
the cat's wakings were mostly at dawn and dusk.
Những giấc ngủ của mèo chủ yếu là vào lúc bình minh và hoàng hôn.
reducing nighttime wakings is a common goal for new parents.
Giảm thiểu những giấc ngủ ban đêm là một mục tiêu phổ biến của các bậc cha mẹ mới.
we used a sleep tracker to analyze his wakings and sleep duration.
Chúng tôi đã sử dụng một thiết bị theo dõi giấc ngủ để phân tích những giấc ngủ và thời lượng ngủ của bé.
morning wakings
wakings buổi sáng
sudden wakings
wakings đột ngột
night wakings
wakings ban đêm
frequent wakings
wakings thường xuyên
awakening wakings
wakings khi thức giấc
after wakings
sau khi thức giấc
during wakings
trong khi thức giấc
early wakings
wakings sớm
restless wakings
wakings bồn chồn
brief wakings
wakings ngắn
the baby's wakings were erratic throughout the night.
Những giấc ngủ của bé bị gián đoạn và không đều trong suốt đêm.
we tracked her wakings and feedings to understand her sleep patterns.
Chúng tôi theo dõi những giấc ngủ và cho ăn của bé để hiểu rõ hơn về thói quen ngủ của bé.
frequent wakings can lead to daytime fatigue in young children.
Những giấc ngủ thường xuyên có thể dẫn đến mệt mỏi ban ngày ở trẻ nhỏ.
sudden wakings often accompany nightmares and restless sleep.
Những giấc ngủ đột ngột thường đi kèm với những cơn ác mộng và ngủ không yên giấc.
the dog's wakings were triggered by the loud thunderstorm.
Những giấc ngủ của chó bị kích hoạt bởi cơn bão lớn.
gentle music can sometimes soothe the baby during wakings.
Nghe nhạc nhẹ nhàng đôi khi có thể vỗ về bé trong khi bé thức giấc.
we noticed a correlation between her wakings and the room temperature.
Chúng tôi nhận thấy có mối tương quan giữa những giấc ngủ của bé và nhiệt độ phòng.
prolonged wakings can disrupt a child's cognitive development.
Những giấc ngủ kéo dài có thể làm gián đoạn sự phát triển nhận thức của trẻ.
the cat's wakings were mostly at dawn and dusk.
Những giấc ngủ của mèo chủ yếu là vào lúc bình minh và hoàng hôn.
reducing nighttime wakings is a common goal for new parents.
Giảm thiểu những giấc ngủ ban đêm là một mục tiêu phổ biến của các bậc cha mẹ mới.
we used a sleep tracker to analyze his wakings and sleep duration.
Chúng tôi đã sử dụng một thiết bị theo dõi giấc ngủ để phân tích những giấc ngủ và thời lượng ngủ của bé.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay