wakings

[Mỹ]/[ˈweɪkɪŋz]/
[Anh]/[ˈweɪkɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động đánh thức ai đó hoặc cái gì đó; trạng thái tỉnh táo; những khoảng thời gian tỉnh táo trong khi ngủ.
v. Đánh thức từ giấc ngủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

morning wakings

wakings buổi sáng

sudden wakings

wakings đột ngột

night wakings

wakings ban đêm

frequent wakings

wakings thường xuyên

awakening wakings

wakings khi thức giấc

after wakings

sau khi thức giấc

during wakings

trong khi thức giấc

early wakings

wakings sớm

restless wakings

wakings bồn chồn

brief wakings

wakings ngắn

Câu ví dụ

the baby's wakings were erratic throughout the night.

Những giấc ngủ của bé bị gián đoạn và không đều trong suốt đêm.

we tracked her wakings and feedings to understand her sleep patterns.

Chúng tôi theo dõi những giấc ngủ và cho ăn của bé để hiểu rõ hơn về thói quen ngủ của bé.

frequent wakings can lead to daytime fatigue in young children.

Những giấc ngủ thường xuyên có thể dẫn đến mệt mỏi ban ngày ở trẻ nhỏ.

sudden wakings often accompany nightmares and restless sleep.

Những giấc ngủ đột ngột thường đi kèm với những cơn ác mộng và ngủ không yên giấc.

the dog's wakings were triggered by the loud thunderstorm.

Những giấc ngủ của chó bị kích hoạt bởi cơn bão lớn.

gentle music can sometimes soothe the baby during wakings.

Nghe nhạc nhẹ nhàng đôi khi có thể vỗ về bé trong khi bé thức giấc.

we noticed a correlation between her wakings and the room temperature.

Chúng tôi nhận thấy có mối tương quan giữa những giấc ngủ của bé và nhiệt độ phòng.

prolonged wakings can disrupt a child's cognitive development.

Những giấc ngủ kéo dài có thể làm gián đoạn sự phát triển nhận thức của trẻ.

the cat's wakings were mostly at dawn and dusk.

Những giấc ngủ của mèo chủ yếu là vào lúc bình minh và hoàng hôn.

reducing nighttime wakings is a common goal for new parents.

Giảm thiểu những giấc ngủ ban đêm là một mục tiêu phổ biến của các bậc cha mẹ mới.

we used a sleep tracker to analyze his wakings and sleep duration.

Chúng tôi đã sử dụng một thiết bị theo dõi giấc ngủ để phân tích những giấc ngủ và thời lượng ngủ của bé.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay