walkthrough

[Mỹ]/[ˈwɔːkθruː]/
[Anh]/[ˈwɔːkθruː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Hướng dẫn ai đó đi qua một nơi hoặc quy trình; Giải thích cách thực hiện một nhiệm vụ hoặc sử dụng một hệ thống.
n. Một chuyến tham quan hoặc lời giải thích về một nơi hoặc quy trình, đặc biệt là dành cho khách tham quan hoặc nhân viên mới; Một lời giải thích chi tiết về cách thực hiện một nhiệm vụ hoặc sử dụng một hệ thống.
Word Forms
số nhiềuwalkthroughs

Cụm từ & Cách kết hợp

walkthrough video

Vietnamese_translation

walkthrough guide

Vietnamese_translation

game walkthrough

Vietnamese_translation

walkthroughs

Vietnamese_translation

level walkthrough

Vietnamese_translation

complete walkthrough

Vietnamese_translation

detailed walkthrough

Vietnamese_translation

quest walkthrough

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the game walkthrough helped me complete all the difficult levels.

Giải pháp từng bước đã giúp tôi hoàn thành tất cả các cấp độ khó.

i followed a step-by-step walkthrough to assemble the furniture.

Tôi đã theo dõi một hướng dẫn từng bước để lắp ráp đồ nội thất.

the detailed walkthrough showed me how to use all the software features.

Hướng dẫn chi tiết đã cho tôi biết cách sử dụng tất cả các tính năng phần mềm.

she created a complete walkthrough for the new employees.

Cô ấy đã tạo ra một hướng dẫn hoàn chỉnh cho nhân viên mới.

the video walkthrough was very helpful for understanding the process.

Hướng dẫn video rất hữu ích để hiểu quy trình.

we used an interactive walkthrough to train our staff.

Chúng tôi đã sử dụng một hướng dẫn tương tác để đào tạo nhân viên của mình.

the tutorial walkthrough made learning the app easy.

Hướng dẫn tutorial đã làm cho việc học ứng dụng trở nên dễ dàng.

check out this level walkthrough if you're stuck on level 5.

Hãy xem hướng dẫn cấp độ này nếu bạn bị kẹt ở cấp độ 5.

the quest walkthrough explains how to finish all side missions.

Hướng dẫn nhiệm vụ giải thích cách hoàn thành tất cả các nhiệm vụ phụ.

watch the boss walkthrough to learn the winning strategy.

Xem hướng dẫn đánh boss để học chiến lược chiến thắng.

the developer posted a comprehensive walkthrough on their website.

Nhà phát triển đã đăng tải một hướng dẫn toàn diện trên trang web của họ.

i need a quick walkthrough of the main points before the meeting.

Tôi cần một hướng dẫn nhanh về các điểm chính trước cuộc họp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay