warrens of rabbits
hang ổ thỏ
warrens of tunnels
hang ổ đường hầm
warrens of mice
hang ổ chuột
warrens of foxes
hang ổ cáo
warrens of secrets
hang ổ bí mật
warrens of stories
hang ổ truyện
warrens of thoughts
hang ổ suy nghĩ
warrens of paths
hang ổ đường đi
warrens of history
hang ổ lịch sử
the rabbit burrowed into the warrens beneath the garden.
con thỏ đã đào bới vào các đường hầm dưới vườn.
the old mining town had extensive warrens for storing supplies.
thị trấn khai thác mỏ cổ này có nhiều đường hầm để chứa đồ đạc.
the children explored the warrens of tunnels in the park.
các em bé đã khám phá các đường hầm trong công viên.
the foxes made their homes in the hidden warrens.
những con cáo đã làm cho các đường hầm ẩn trở thành nhà của chúng.
he discovered a network of warrens while hiking.
anh ta đã phát hiện ra một mạng lưới các đường hầm khi đi bộ đường dài.
the warrens were filled with echoes of the past.
các đường hầm tràn ngập những tiếng vọng của quá khứ.
she often visited the warrens to observe the wildlife.
cô ấy thường xuyên ghé thăm các đường hầm để quan sát động vật hoang dã.
the architect designed the building with warrens for better airflow.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các đường hầm để lưu thông không khí tốt hơn.
in the game, players navigate through the warrens to find treasure.
trong trò chơi, người chơi điều hướng qua các đường hầm để tìm kho báu.
the warrens provided shelter for many small creatures.
các đường hầm cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài sinh vật nhỏ.
warrens of rabbits
hang ổ thỏ
warrens of tunnels
hang ổ đường hầm
warrens of mice
hang ổ chuột
warrens of foxes
hang ổ cáo
warrens of secrets
hang ổ bí mật
warrens of stories
hang ổ truyện
warrens of thoughts
hang ổ suy nghĩ
warrens of paths
hang ổ đường đi
warrens of history
hang ổ lịch sử
the rabbit burrowed into the warrens beneath the garden.
con thỏ đã đào bới vào các đường hầm dưới vườn.
the old mining town had extensive warrens for storing supplies.
thị trấn khai thác mỏ cổ này có nhiều đường hầm để chứa đồ đạc.
the children explored the warrens of tunnels in the park.
các em bé đã khám phá các đường hầm trong công viên.
the foxes made their homes in the hidden warrens.
những con cáo đã làm cho các đường hầm ẩn trở thành nhà của chúng.
he discovered a network of warrens while hiking.
anh ta đã phát hiện ra một mạng lưới các đường hầm khi đi bộ đường dài.
the warrens were filled with echoes of the past.
các đường hầm tràn ngập những tiếng vọng của quá khứ.
she often visited the warrens to observe the wildlife.
cô ấy thường xuyên ghé thăm các đường hầm để quan sát động vật hoang dã.
the architect designed the building with warrens for better airflow.
kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà với các đường hầm để lưu thông không khí tốt hơn.
in the game, players navigate through the warrens to find treasure.
trong trò chơi, người chơi điều hướng qua các đường hầm để tìm kho báu.
the warrens provided shelter for many small creatures.
các đường hầm cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài sinh vật nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay