water-stressed

[Mỹ]/[ˈwɔːtə 스트레스트]/
[Anh]/[ˈwɔːtər 스트레스트]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Trải qua tình trạng thiếu hụt tài nguyên nước so với nhu cầu; Đối mặt với những thách thức lớn trong việc đáp ứng nhu cầu nước do thiếu hụt hoặc tiếp cận không đầy đủ; Có sự tiếp cận hạn chế với nguồn nước sạch và an toàn.

Cụm từ & Cách kết hợp

water-stressed regions

Khu vực thiếu nước

becoming water-stressed

Đang trở nên thiếu nước

water-stressed areas

Khu vực thiếu nước

highly water-stressed

Rất thiếu nước

water-stressed communities

Cộng đồng thiếu nước

water-stressed land

Đất thiếu nước

severely water-stressed

Thiếu nước nghiêm trọng

water-stressed world

Thế giới thiếu nước

water-stressed future

Tương lai thiếu nước

water-stressed soils

Đất đai thiếu nước

Câu ví dụ

many regions are now water-stressed due to climate change and population growth.

Nhiều khu vực hiện đang thiếu nước nghiêm trọng do biến đổi khí hậu và sự gia tăng dân số.

the water-stressed agricultural sector relies on efficient irrigation techniques.

Ngành nông nghiệp thiếu nước phụ thuộc vào các kỹ thuật tưới tiêu hiệu quả.

water-stressed communities often face challenges in accessing clean drinking water.

Các cộng đồng thiếu nước thường đối mặt với thách thức trong việc tiếp cận nước uống sạch.

the report highlights the increasing number of water-stressed areas globally.

Báo cáo nhấn mạnh số lượng khu vực thiếu nước trên toàn cầu đang gia tăng.

sustainable water management is crucial in water-stressed environments.

Quản lý nước bền vững là rất quan trọng trong các môi trường thiếu nước.

the water-stressed landscape showed signs of desertification and drought.

Cảnh quan thiếu nước cho thấy dấu hiệu sa mạc hóa và hạn hán.

addressing water-stressed conditions requires a multi-faceted approach.

Đối phó với tình trạng thiếu nước đòi hỏi một phương pháp đa chiều.

the city implemented new policies to mitigate water-stressed conditions.

Thành phố đã thực hiện các chính sách mới để giảm thiểu tình trạng thiếu nước.

water-stressed ecosystems are vulnerable to further environmental degradation.

Các hệ sinh thái thiếu nước dễ bị tổn thương hơn nữa trước suy thoái môi trường.

the study examined the impact of water-stressed conditions on public health.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của tình trạng thiếu nước đến sức khỏe cộng đồng.

farmers in water-stressed areas are adopting drought-resistant crops.

Những nông dân ở khu vực thiếu nước đang áp dụng các giống cây trồng chịu hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay