water-wise gardening
Tiếng Việt
be water-wise
Tiếng Việt
water-wise landscaping
Tiếng Việt
water-wise choices
Tiếng Việt
being water-wise
Tiếng Việt
water-wise design
Tiếng Việt
water-wise systems
Tiếng Việt
water-wise practices
Tiếng Việt
water-wise irrigation
Tiếng Việt
water-wise habits
Tiếng Việt
we installed water-wise landscaping to reduce our outdoor water usage.
Chúng tôi đã lắp đặt cảnh quan tiết kiệm nước để giảm lượng nước sử dụng ngoài trời.
the city encourages residents to adopt water-wise gardening practices.
Thành phố khuyến khích cư dân áp dụng các phương pháp làm vườn tiết kiệm nước.
water-wise irrigation systems can significantly lower water bills.
Hệ thống tưới tiết kiệm nước có thể làm giảm đáng kể hóa đơn nước.
choosing water-wise plants is a great way to conserve water.
Việc chọn cây trồng tiết kiệm nước là một cách tuyệt vời để tiết kiệm nước.
our new home features water-wise fixtures throughout the property.
Ngôi nhà mới của chúng tôi có các thiết bị tiết kiệm nước trên toàn bộ khu đất.
implementing water-wise strategies is crucial for drought resilience.
Việc triển khai các chiến lược tiết kiệm nước là rất quan trọng đối với khả năng chống chịu hạn hán.
the garden design incorporates water-wise principles for sustainability.
Thiết kế vườn đã kết hợp các nguyên tắc tiết kiệm nước nhằm đảm bảo tính bền vững.
we are committed to promoting water-wise habits within our community.
Chúng tôi cam kết thúc đẩy các thói quen tiết kiệm nước trong cộng đồng của mình.
a water-wise approach to lawn care saves both water and money.
Một phương pháp chăm sóc cỏ tiết kiệm nước giúp tiết kiệm cả nước và tiền bạc.
the county offers rebates for installing water-wise appliances.
Huyện cung cấp các khoản hoàn tiền cho việc lắp đặt thiết bị tiết kiệm nước.
using a water-wise sprinkler system is more efficient and eco-friendly.
Sử dụng hệ thống vòi phun tiết kiệm nước hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường.
water-wise gardening
Tiếng Việt
be water-wise
Tiếng Việt
water-wise landscaping
Tiếng Việt
water-wise choices
Tiếng Việt
being water-wise
Tiếng Việt
water-wise design
Tiếng Việt
water-wise systems
Tiếng Việt
water-wise practices
Tiếng Việt
water-wise irrigation
Tiếng Việt
water-wise habits
Tiếng Việt
we installed water-wise landscaping to reduce our outdoor water usage.
Chúng tôi đã lắp đặt cảnh quan tiết kiệm nước để giảm lượng nước sử dụng ngoài trời.
the city encourages residents to adopt water-wise gardening practices.
Thành phố khuyến khích cư dân áp dụng các phương pháp làm vườn tiết kiệm nước.
water-wise irrigation systems can significantly lower water bills.
Hệ thống tưới tiết kiệm nước có thể làm giảm đáng kể hóa đơn nước.
choosing water-wise plants is a great way to conserve water.
Việc chọn cây trồng tiết kiệm nước là một cách tuyệt vời để tiết kiệm nước.
our new home features water-wise fixtures throughout the property.
Ngôi nhà mới của chúng tôi có các thiết bị tiết kiệm nước trên toàn bộ khu đất.
implementing water-wise strategies is crucial for drought resilience.
Việc triển khai các chiến lược tiết kiệm nước là rất quan trọng đối với khả năng chống chịu hạn hán.
the garden design incorporates water-wise principles for sustainability.
Thiết kế vườn đã kết hợp các nguyên tắc tiết kiệm nước nhằm đảm bảo tính bền vững.
we are committed to promoting water-wise habits within our community.
Chúng tôi cam kết thúc đẩy các thói quen tiết kiệm nước trong cộng đồng của mình.
a water-wise approach to lawn care saves both water and money.
Một phương pháp chăm sóc cỏ tiết kiệm nước giúp tiết kiệm cả nước và tiền bạc.
the county offers rebates for installing water-wise appliances.
Huyện cung cấp các khoản hoàn tiền cho việc lắp đặt thiết bị tiết kiệm nước.
using a water-wise sprinkler system is more efficient and eco-friendly.
Sử dụng hệ thống vòi phun tiết kiệm nước hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay