| số nhiều | weepinesses |
sudden weepiness
tiểu khóc đột ngột
morning weepiness
tiểu khóc sâu sắc
weepiness sets in
tiểu khóc bắt đầu
constant weepiness
cảm thấy tiểu khóc
weepiness hits
tiểu khóc qua đi
weepiness fades
tiểu khóc chiếm ưu thế
weepiness passes
tiểu khóc quay lại
weepiness returns
tiểu khóc giảm bớt
emotional weepiness
tiểu khóc cảm xúc
weepiness overcomes
tiểu khóc bão hòa
the medication caused unexpected weepiness and mood swings.
Phần kết của bộ phim khiến cô bỗng nhiên cảm thấy muốn khóc và không thể kiềm chế được.
her sudden weepiness took everyone by surprise at the party.
Anh cảm thấy một cơn buồn bã tràn ngập trong lễ tưởng niệm.
he felt a deep sense of weepiness while watching the movie.
Bài nhạc hoài cổ khiến người đàn ông bình thường luôn cứng rắn cảm thấy buồn bã bất ngờ.
chronic stress can often lead to unexplained weepiness in adults.
Cô cảm thấy buồn bã khi đọc lá thư đầy cảm xúc từ người bạn thời thơ ấu của cô.
the patient described symptoms of fatigue and general weepiness.
Mùi nước hoa của anh khiến cô lại cảm thấy buồn bã trào dâng.
overcoming emotional weepiness requires patience and self-compassion.
Anh cố gắng giấu đi sự buồn bã của mình nhưng giọng run rẩy đã bộc lộ điều đó.
hormonal changes are a common cause of periodic weepiness.
Sự buồn bã trong giọng nói của cô cho thấy cô nhớ quê hương đến mức nào.
the touching speech induced a moment of collective weepiness.
Dù cố gắng tỏ ra mạnh mẽ, cô vẫn không thể kiềm chế được sự buồn bã tại bên mộ.
she struggled to control her weepiness during the funeral service.
Bức ảnh cũ khiến cô cảm thấy buồn bã như chưa từng cảm nhận trước đây.
exhaustion often manifests as irritability and sudden weepiness.
Một cơn buồn bã lan tỏa trong đám đông khi câu chuyện về anh hùng được kể lại.
the support group provided a safe space for his weepiness.
Cô cho rằng sự buồn bã của mình là do mệt mỏi và thay đổi nội tiết tố.
sudden weepiness
tiểu khóc đột ngột
morning weepiness
tiểu khóc sâu sắc
weepiness sets in
tiểu khóc bắt đầu
constant weepiness
cảm thấy tiểu khóc
weepiness hits
tiểu khóc qua đi
weepiness fades
tiểu khóc chiếm ưu thế
weepiness passes
tiểu khóc quay lại
weepiness returns
tiểu khóc giảm bớt
emotional weepiness
tiểu khóc cảm xúc
weepiness overcomes
tiểu khóc bão hòa
the medication caused unexpected weepiness and mood swings.
Phần kết của bộ phim khiến cô bỗng nhiên cảm thấy muốn khóc và không thể kiềm chế được.
her sudden weepiness took everyone by surprise at the party.
Anh cảm thấy một cơn buồn bã tràn ngập trong lễ tưởng niệm.
he felt a deep sense of weepiness while watching the movie.
Bài nhạc hoài cổ khiến người đàn ông bình thường luôn cứng rắn cảm thấy buồn bã bất ngờ.
chronic stress can often lead to unexplained weepiness in adults.
Cô cảm thấy buồn bã khi đọc lá thư đầy cảm xúc từ người bạn thời thơ ấu của cô.
the patient described symptoms of fatigue and general weepiness.
Mùi nước hoa của anh khiến cô lại cảm thấy buồn bã trào dâng.
overcoming emotional weepiness requires patience and self-compassion.
Anh cố gắng giấu đi sự buồn bã của mình nhưng giọng run rẩy đã bộc lộ điều đó.
hormonal changes are a common cause of periodic weepiness.
Sự buồn bã trong giọng nói của cô cho thấy cô nhớ quê hương đến mức nào.
the touching speech induced a moment of collective weepiness.
Dù cố gắng tỏ ra mạnh mẽ, cô vẫn không thể kiềm chế được sự buồn bã tại bên mộ.
she struggled to control her weepiness during the funeral service.
Bức ảnh cũ khiến cô cảm thấy buồn bã như chưa từng cảm nhận trước đây.
exhaustion often manifests as irritability and sudden weepiness.
Một cơn buồn bã lan tỏa trong đám đông khi câu chuyện về anh hùng được kể lại.
the support group provided a safe space for his weepiness.
Cô cho rằng sự buồn bã của mình là do mệt mỏi và thay đổi nội tiết tố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay