sluggard

[Mỹ]/ˈslʌɡəd/
[Anh]/ˈslʌɡərd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lười biếng hoặc nhàn rỗi
Word Forms
số nhiềusluggards

Cụm từ & Cách kết hợp

lazy sluggard

kẻ lười biếng

sluggard mentality

tư duy của kẻ lười biếng

sluggard behavior

hành vi của kẻ lười biếng

sluggard lifestyle

phong cách sống của kẻ lười biếng

sluggard attitude

thái độ của kẻ lười biếng

sluggard work

công việc của kẻ lười biếng

sluggard habits

thói quen của kẻ lười biếng

sluggard excuses

lý do của kẻ lười biếng

sluggard nature

bản chất của kẻ lười biếng

sluggard friend

bạn của kẻ lười biếng

Câu ví dụ

the sluggard always finds excuses for not working.

kẻ lười biếng luôn tìm lý do để không làm việc.

a sluggard's life is filled with missed opportunities.

cuộc sống của một kẻ lười biếng đầy rẫy những cơ hội bị bỏ lỡ.

don't be a sluggard; take action and achieve your goals.

đừng là một kẻ lười biếng; hãy hành động và đạt được mục tiêu của bạn.

the sluggard sleeps while others work hard.

kẻ lười biếng ngủ trong khi những người khác làm việc chăm chỉ.

even a sluggard can find success with determination.

ngay cả một kẻ lười biếng cũng có thể tìm thấy thành công với sự quyết tâm.

people often criticize the sluggard for their laziness.

mọi người thường chỉ trích kẻ lười biếng vì sự lười biếng của họ.

the sluggard misses the bus because he overslept.

kẻ lười biếng đã bỏ lỡ xe buýt vì anh ấy đã ngủ quên.

a sluggard's habits can lead to a life of regret.

những thói quen của một kẻ lười biếng có thể dẫn đến một cuộc sống hối hận.

it's better to be diligent than to be a sluggard.

tốt hơn là chăm chỉ hơn là là một kẻ lười biếng.

the sluggard's room is always messy and disorganized.

phòng của kẻ lười biếng luôn bừa bộn và không ngăn nắp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay