| số nhiều | slowpokes |
slowpoke at work
người chậm chạp khi làm việc
slowpoke in traffic
người chậm chạp trên đường
such a slowpoke
quá chậm chạp
call him slowpoke
hãy gọi anh ta là người chậm chạp
slowpoke during games
người chậm chạp khi chơi trò chơi
slowpoke in class
người chậm chạp trong lớp học
meet a slowpoke
gặp một người chậm chạp
slowpoke all day
chậm chạp cả ngày
the slowpoke in the race finally crossed the finish line.
người chậm chạp trong cuộc đua cuối cùng cũng đã vượt qua vạch đích.
don't be a slowpoke; we need to leave soon.
đừng làm chậm trễ; chúng ta cần phải đi sớm.
he always acts like a slowpoke when it's time to get ready.
anh ấy luôn hành động như người chậm chạp khi đã đến lúc phải chuẩn bị.
being a slowpoke can sometimes be a good thing; it means you take your time.
đôi khi việc làm chậm trễ có thể là một điều tốt; điều đó có nghĩa là bạn dành thời gian.
the slowpoke in the group held everyone back.
người chậm chạp trong nhóm đã khiến mọi người tụt lại phía sau.
she called him a slowpoke for taking so long to finish his homework.
cô ấy gọi anh ta là người chậm chạp vì mất quá nhiều thời gian để làm bài tập về nhà.
if you're a slowpoke, you might miss the bus.
nếu bạn là người chậm chạp, bạn có thể bị lỡ xe buýt.
the teacher encouraged the slowpoke to keep trying.
giáo viên khuyến khích người chậm chạp tiếp tục cố gắng.
sometimes being a slowpoke helps you notice things others miss.
đôi khi việc làm chậm trễ giúp bạn nhận thấy những điều mà người khác bỏ lỡ.
she was labeled a slowpoke because she took her time to understand the material.
cô ấy bị gắn mác là người chậm chạp vì cô ấy dành thời gian để hiểu tài liệu.
slowpoke at work
người chậm chạp khi làm việc
slowpoke in traffic
người chậm chạp trên đường
such a slowpoke
quá chậm chạp
call him slowpoke
hãy gọi anh ta là người chậm chạp
slowpoke during games
người chậm chạp khi chơi trò chơi
slowpoke in class
người chậm chạp trong lớp học
meet a slowpoke
gặp một người chậm chạp
slowpoke all day
chậm chạp cả ngày
the slowpoke in the race finally crossed the finish line.
người chậm chạp trong cuộc đua cuối cùng cũng đã vượt qua vạch đích.
don't be a slowpoke; we need to leave soon.
đừng làm chậm trễ; chúng ta cần phải đi sớm.
he always acts like a slowpoke when it's time to get ready.
anh ấy luôn hành động như người chậm chạp khi đã đến lúc phải chuẩn bị.
being a slowpoke can sometimes be a good thing; it means you take your time.
đôi khi việc làm chậm trễ có thể là một điều tốt; điều đó có nghĩa là bạn dành thời gian.
the slowpoke in the group held everyone back.
người chậm chạp trong nhóm đã khiến mọi người tụt lại phía sau.
she called him a slowpoke for taking so long to finish his homework.
cô ấy gọi anh ta là người chậm chạp vì mất quá nhiều thời gian để làm bài tập về nhà.
if you're a slowpoke, you might miss the bus.
nếu bạn là người chậm chạp, bạn có thể bị lỡ xe buýt.
the teacher encouraged the slowpoke to keep trying.
giáo viên khuyến khích người chậm chạp tiếp tục cố gắng.
sometimes being a slowpoke helps you notice things others miss.
đôi khi việc làm chậm trễ giúp bạn nhận thấy những điều mà người khác bỏ lỡ.
she was labeled a slowpoke because she took her time to understand the material.
cô ấy bị gắn mác là người chậm chạp vì cô ấy dành thời gian để hiểu tài liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay