embrace youthfulnesses
trân trọng sự trẻ trung
celebrate youthfulnesses
tôn vinh sự trẻ trung
discover youthfulnesses
khám phá sự trẻ trung
preserve youthfulnesses
bảo tồn sự trẻ trung
enhance youthfulnesses
tăng cường sự trẻ trung
radiate youthfulnesses
phát tỏa sự trẻ trung
express youthfulnesses
diễn đạt sự trẻ trung
cultivate youthfulnesses
nuôi dưỡng sự trẻ trung
reflect youthfulnesses
phản ánh sự trẻ trung
appreciate youthfulnesses
đánh giá cao sự trẻ trung
the youthfulnesses of the community are evident in their vibrant activities.
sự trẻ trung của cộng đồng thể hiện rõ qua các hoạt động sôi động của họ.
her youthfulnesses shine through her artistic expressions.
sự trẻ trung của cô ấy thể hiện qua những biểu đạt nghệ thuật của cô ấy.
the youthfulnesses of the participants contributed to the festival's energy.
sự trẻ trung của những người tham gia đã góp phần tạo nên năng lượng cho lễ hội.
we should celebrate the youthfulnesses of our team.
chúng ta nên ăn mừng sự trẻ trung của đội ngũ của chúng ta.
his youthfulnesses make him relatable to younger audiences.
sự trẻ trung của anh ấy khiến anh ấy dễ gần gũi với khán giả trẻ hơn.
the youthfulnesses of the new generation inspire change.
sự trẻ trung của thế hệ mới truyền cảm hứng cho sự thay đổi.
embracing youthfulnesses can lead to innovative ideas.
trao đổi và đón nhận sự trẻ trung có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
her youthfulnesses are reflected in her passion for life.
sự trẻ trung của cô ấy được phản ánh trong niềm đam mê sống của cô ấy.
they embody the youthfulnesses of hope and ambition.
họ thể hiện sự trẻ trung của hy vọng và tham vọng.
his stories capture the youthfulnesses of adventure and exploration.
những câu chuyện của anh ấy nắm bắt được sự trẻ trung của cuộc phiêu lưu và khám phá.
embrace youthfulnesses
trân trọng sự trẻ trung
celebrate youthfulnesses
tôn vinh sự trẻ trung
discover youthfulnesses
khám phá sự trẻ trung
preserve youthfulnesses
bảo tồn sự trẻ trung
enhance youthfulnesses
tăng cường sự trẻ trung
radiate youthfulnesses
phát tỏa sự trẻ trung
express youthfulnesses
diễn đạt sự trẻ trung
cultivate youthfulnesses
nuôi dưỡng sự trẻ trung
reflect youthfulnesses
phản ánh sự trẻ trung
appreciate youthfulnesses
đánh giá cao sự trẻ trung
the youthfulnesses of the community are evident in their vibrant activities.
sự trẻ trung của cộng đồng thể hiện rõ qua các hoạt động sôi động của họ.
her youthfulnesses shine through her artistic expressions.
sự trẻ trung của cô ấy thể hiện qua những biểu đạt nghệ thuật của cô ấy.
the youthfulnesses of the participants contributed to the festival's energy.
sự trẻ trung của những người tham gia đã góp phần tạo nên năng lượng cho lễ hội.
we should celebrate the youthfulnesses of our team.
chúng ta nên ăn mừng sự trẻ trung của đội ngũ của chúng ta.
his youthfulnesses make him relatable to younger audiences.
sự trẻ trung của anh ấy khiến anh ấy dễ gần gũi với khán giả trẻ hơn.
the youthfulnesses of the new generation inspire change.
sự trẻ trung của thế hệ mới truyền cảm hứng cho sự thay đổi.
embracing youthfulnesses can lead to innovative ideas.
trao đổi và đón nhận sự trẻ trung có thể dẫn đến những ý tưởng sáng tạo.
her youthfulnesses are reflected in her passion for life.
sự trẻ trung của cô ấy được phản ánh trong niềm đam mê sống của cô ấy.
they embody the youthfulnesses of hope and ambition.
họ thể hiện sự trẻ trung của hy vọng và tham vọng.
his stories capture the youthfulnesses of adventure and exploration.
những câu chuyện của anh ấy nắm bắt được sự trẻ trung của cuộc phiêu lưu và khám phá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay