find abettors
Tìm đồng phạm
identify abettors
Xác định đồng phạm
suspected abettors
Đồng phạm nghi vấn
abettor's role
Vai trò của đồng phạm
accuse abettors
Tố giác đồng phạm
protecting abettors
Bảo vệ đồng phạm
expose abettors
Lộ diện đồng phạm
abettor liability
Trách nhiệm của đồng phạm
investigate abettors
Tiến hành điều tra đồng phạm
former abettors
Đồng phạm trước đây
the police are seeking the abettors of the bank robbery.
Cảnh sát đang tìm kiếm những người đồng phạm trong vụ cướp ngân hàng.
we need to identify all potential abettors in this scheme.
Chúng ta cần xác định tất cả những người có thể là đồng phạm trong kế hoạch này.
the court investigated the company's abettors in the fraud case.
Tòa án đã điều tra các đồng phạm của công ty trong vụ án lừa đảo.
he testified against his former colleagues, exposing their abettors.
Ông đã làm chứng chống lại các đồng nghiệp cũ, phơi bày các đồng phạm của họ.
the investigation revealed several unwitting abettors to the crime.
Điều tra đã tiết lộ một số đồng phạm vô tình liên quan đến tội phạm.
the prosecution presented evidence against the defendant's abettors.
Bộ phận công tố đã trình bày bằng chứng chống lại các đồng phạm của bị cáo.
the government warned against aiding or abetting terrorist groups.
Chính phủ cảnh báo không được hỗ trợ hoặc giúp đỡ các nhóm khủng bố.
the company fired employees found to be abettors of industrial espionage.
Công ty đã sa thải nhân viên được phát hiện là đồng phạm trong gián điệp công nghiệp.
the judge questioned the reliability of the witness's abettors.
Thẩm phán đã chất vấn tính đáng tin cậy của các đồng phạm của nhân chứng.
the report named several individuals as suspected abettors.
Báo cáo đã nêu tên một số cá nhân được cho là nghi phạm đồng phạm.
the lawyer argued that his client was not an abettor to the crime.
Luật sư lập luận rằng khách hàng của ông không phải là đồng phạm trong tội phạm này.
find abettors
Tìm đồng phạm
identify abettors
Xác định đồng phạm
suspected abettors
Đồng phạm nghi vấn
abettor's role
Vai trò của đồng phạm
accuse abettors
Tố giác đồng phạm
protecting abettors
Bảo vệ đồng phạm
expose abettors
Lộ diện đồng phạm
abettor liability
Trách nhiệm của đồng phạm
investigate abettors
Tiến hành điều tra đồng phạm
former abettors
Đồng phạm trước đây
the police are seeking the abettors of the bank robbery.
Cảnh sát đang tìm kiếm những người đồng phạm trong vụ cướp ngân hàng.
we need to identify all potential abettors in this scheme.
Chúng ta cần xác định tất cả những người có thể là đồng phạm trong kế hoạch này.
the court investigated the company's abettors in the fraud case.
Tòa án đã điều tra các đồng phạm của công ty trong vụ án lừa đảo.
he testified against his former colleagues, exposing their abettors.
Ông đã làm chứng chống lại các đồng nghiệp cũ, phơi bày các đồng phạm của họ.
the investigation revealed several unwitting abettors to the crime.
Điều tra đã tiết lộ một số đồng phạm vô tình liên quan đến tội phạm.
the prosecution presented evidence against the defendant's abettors.
Bộ phận công tố đã trình bày bằng chứng chống lại các đồng phạm của bị cáo.
the government warned against aiding or abetting terrorist groups.
Chính phủ cảnh báo không được hỗ trợ hoặc giúp đỡ các nhóm khủng bố.
the company fired employees found to be abettors of industrial espionage.
Công ty đã sa thải nhân viên được phát hiện là đồng phạm trong gián điệp công nghiệp.
the judge questioned the reliability of the witness's abettors.
Thẩm phán đã chất vấn tính đáng tin cậy của các đồng phạm của nhân chứng.
the report named several individuals as suspected abettors.
Báo cáo đã nêu tên một số cá nhân được cho là nghi phạm đồng phạm.
the lawyer argued that his client was not an abettor to the crime.
Luật sư lập luận rằng khách hàng của ông không phải là đồng phạm trong tội phạm này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay