abominableness of it
sự đáng khinh bỉ của nó
showing abominableness
cho thấy sự đáng khinh bỉ
such abominableness
sự đáng khinh bỉ như vậy
abominableness prevailed
sự đáng khinh bỉ lan rộng
full of abominableness
tràn ngập sự đáng khinh bỉ
avoiding abominableness
tránh sự đáng khinh bỉ
despite abominableness
bất chấp sự đáng khinh bỉ
with abominableness
cùng với sự đáng khinh bỉ
heights of abominableness
đỉnh cao của sự đáng khinh bỉ
source of abominableness
nguồn gốc của sự đáng khinh bỉ
the sheer abominableness of his behavior shocked everyone present.
Sự ghê tởm tuyệt đối của hành vi của anh ấy đã gây sốc cho tất cả những người có mặt.
she expressed her utter abominableness towards the politician's policies.
Cô ấy bày tỏ sự ghê tởm tuyệt đối đối với các chính sách của chính trị gia.
the abominableness of the situation became clear as details emerged.
Sự ghê tởm của tình hình trở nên rõ ràng khi các chi tiết dần hé lộ.
despite his flaws, he never displayed any real abominableness.
Mặc dù có những khuyết điểm, anh ta chưa bao giờ thể hiện sự ghê tởm thực sự nào.
the abominableness of the crime led to a swift investigation.
Sự ghê tởm của tội ác đã dẫn đến một cuộc điều tra nhanh chóng.
the abominableness of the conditions in the factory was appalling.
Sự ghê tởm của các điều kiện trong nhà máy là đáng kinh ngạc.
he recoiled from the abominableness of the task before him.
Anh ta rụt rè trước sự ghê tởm của nhiệm vụ trước mặt.
the abominableness of the food made her refuse to eat it.
Sự ghê tởm của món ăn khiến cô ấy từ chối ăn nó.
the judge condemned the abominableness of the defendant's actions.
Thẩm phán đã lên án sự ghê tởm của hành động của bị cáo.
the abominableness of the weather ruined our picnic plans.
Sự ghê tởm của thời tiết đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
we were appalled by the abominableness of their treatment of the animals.
Chúng tôi kinh hoàng trước sự ghê tởm của cách họ đối xử với động vật.
abominableness of it
sự đáng khinh bỉ của nó
showing abominableness
cho thấy sự đáng khinh bỉ
such abominableness
sự đáng khinh bỉ như vậy
abominableness prevailed
sự đáng khinh bỉ lan rộng
full of abominableness
tràn ngập sự đáng khinh bỉ
avoiding abominableness
tránh sự đáng khinh bỉ
despite abominableness
bất chấp sự đáng khinh bỉ
with abominableness
cùng với sự đáng khinh bỉ
heights of abominableness
đỉnh cao của sự đáng khinh bỉ
source of abominableness
nguồn gốc của sự đáng khinh bỉ
the sheer abominableness of his behavior shocked everyone present.
Sự ghê tởm tuyệt đối của hành vi của anh ấy đã gây sốc cho tất cả những người có mặt.
she expressed her utter abominableness towards the politician's policies.
Cô ấy bày tỏ sự ghê tởm tuyệt đối đối với các chính sách của chính trị gia.
the abominableness of the situation became clear as details emerged.
Sự ghê tởm của tình hình trở nên rõ ràng khi các chi tiết dần hé lộ.
despite his flaws, he never displayed any real abominableness.
Mặc dù có những khuyết điểm, anh ta chưa bao giờ thể hiện sự ghê tởm thực sự nào.
the abominableness of the crime led to a swift investigation.
Sự ghê tởm của tội ác đã dẫn đến một cuộc điều tra nhanh chóng.
the abominableness of the conditions in the factory was appalling.
Sự ghê tởm của các điều kiện trong nhà máy là đáng kinh ngạc.
he recoiled from the abominableness of the task before him.
Anh ta rụt rè trước sự ghê tởm của nhiệm vụ trước mặt.
the abominableness of the food made her refuse to eat it.
Sự ghê tởm của món ăn khiến cô ấy từ chối ăn nó.
the judge condemned the abominableness of the defendant's actions.
Thẩm phán đã lên án sự ghê tởm của hành động của bị cáo.
the abominableness of the weather ruined our picnic plans.
Sự ghê tởm của thời tiết đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
we were appalled by the abominableness of their treatment of the animals.
Chúng tôi kinh hoàng trước sự ghê tởm của cách họ đối xử với động vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay