| số nhiều | abstentionists |
an abstentionist vote
lá phiếu abstainist
abstentionist stance
thái độ abstainist
becoming an abstentionist
trở thành abstainist
the abstentionist policy
chính sách abstainist
abstentionist behavior
hành vi abstainist
pure abstentionist
abstainist thuần túy
abstentionist candidate
ứng cử viên abstainist
self-proclaimed abstentionist
abstainist tự xưng
experienced abstentionist
abstainist có kinh nghiệm
strong abstentionist
abstainist mạnh mẽ
the candidate's abstentionist stance alienated many voters.
quan điểm không tham gia tranh cử của ứng cử viên đã khiến nhiều người bỏ phiếu cảm thấy xa cách.
he adopted an abstentionist approach to the debate, saying nothing.
anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận không tham gia tranh luận, không nói gì cả.
her abstentionist policy on foreign affairs proved controversial.
chính sách không tham gia tranh cử của bà trong các vấn đề đối ngoại đã chứng tỏ là gây tranh cãi.
the abstentionist voters chose to skip the election entirely.
những người bỏ phiếu không tham gia tranh cử đã chọn bỏ qua cuộc bầu cử hoàn toàn.
an abstentionist strategy can sometimes backfire politically.
một chiến lược không tham gia tranh cử đôi khi có thể phản tác dụng về mặt chính trị.
the party's abstentionist position frustrated their allies.
quan điểm không tham gia tranh cử của đảng đã khiến các đồng minh thất vọng.
he was criticized for his abstentionist behavior during the vote.
anh ấy bị chỉ trích vì hành vi không tham gia tranh cử của mình trong quá trình bỏ phiếu.
many felt her abstentionist attitude was a sign of weakness.
nhiều người cảm thấy thái độ không tham gia tranh cử của bà là dấu hiệu của sự yếu kém.
the abstentionist senator refused to take a side on the issue.
thượng nghị sĩ không tham gia tranh cử đã từ chối đứng về phía nào trong vấn đề này.
an abstentionist approach might seem safe, but it's rarely effective.
một cách tiếp cận không tham gia tranh cử có vẻ an toàn, nhưng nó hiếm khi hiệu quả.
the committee's abstentionist report lacked any firm recommendations.
báo cáo không tham gia tranh cử của ủy ban thiếu bất kỳ khuyến nghị chắc chắn nào.
an abstentionist vote
lá phiếu abstainist
abstentionist stance
thái độ abstainist
becoming an abstentionist
trở thành abstainist
the abstentionist policy
chính sách abstainist
abstentionist behavior
hành vi abstainist
pure abstentionist
abstainist thuần túy
abstentionist candidate
ứng cử viên abstainist
self-proclaimed abstentionist
abstainist tự xưng
experienced abstentionist
abstainist có kinh nghiệm
strong abstentionist
abstainist mạnh mẽ
the candidate's abstentionist stance alienated many voters.
quan điểm không tham gia tranh cử của ứng cử viên đã khiến nhiều người bỏ phiếu cảm thấy xa cách.
he adopted an abstentionist approach to the debate, saying nothing.
anh ấy đã áp dụng một cách tiếp cận không tham gia tranh luận, không nói gì cả.
her abstentionist policy on foreign affairs proved controversial.
chính sách không tham gia tranh cử của bà trong các vấn đề đối ngoại đã chứng tỏ là gây tranh cãi.
the abstentionist voters chose to skip the election entirely.
những người bỏ phiếu không tham gia tranh cử đã chọn bỏ qua cuộc bầu cử hoàn toàn.
an abstentionist strategy can sometimes backfire politically.
một chiến lược không tham gia tranh cử đôi khi có thể phản tác dụng về mặt chính trị.
the party's abstentionist position frustrated their allies.
quan điểm không tham gia tranh cử của đảng đã khiến các đồng minh thất vọng.
he was criticized for his abstentionist behavior during the vote.
anh ấy bị chỉ trích vì hành vi không tham gia tranh cử của mình trong quá trình bỏ phiếu.
many felt her abstentionist attitude was a sign of weakness.
nhiều người cảm thấy thái độ không tham gia tranh cử của bà là dấu hiệu của sự yếu kém.
the abstentionist senator refused to take a side on the issue.
thượng nghị sĩ không tham gia tranh cử đã từ chối đứng về phía nào trong vấn đề này.
an abstentionist approach might seem safe, but it's rarely effective.
một cách tiếp cận không tham gia tranh cử có vẻ an toàn, nhưng nó hiếm khi hiệu quả.
the committee's abstentionist report lacked any firm recommendations.
báo cáo không tham gia tranh cử của ủy ban thiếu bất kỳ khuyến nghị chắc chắn nào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay