abstentionists voted
những người ngưng bỏ phiếu đã bỏ phiếu
abstentionist group
nhóm người ngưng bỏ phiếu
abstentionists declined
những người ngưng bỏ phiếu đã từ chối
abstentionist stance
thái độ của những người ngưng bỏ phiếu
abstentionists abstained
những người ngưng bỏ phiếu đã ngưng bỏ phiếu
abstentionists protesting
những người ngưng bỏ phiếu đang biểu tình
abstentionist policy
chính sách của những người ngưng bỏ phiếu
abstentionists united
những người ngưng bỏ phiếu đoàn kết
abstentionist voters
những người ngưng bỏ phiếu đã bỏ phiếu
abstentionists remain
những người ngưng bỏ phiếu vẫn còn
abstentionists refused to cast a vote during the final round of negotiations.
Những người ngần ngại đã từ chối bỏ phiếu trong vòng đàm phán cuối cùng.
in the committee, abstentionists often cite conflicts of interest as their reason.
Trong ủy ban, những người ngần ngại thường viện dẫn xung đột lợi ích làm lý do.
the speaker urged abstentionists to take part in the debate before deciding.
Chủ tịch đề nghị những người ngần ngại tham gia tranh luận trước khi quyết định.
party leaders tried to sway abstentionists with last minute concessions.
Các nhà lãnh đạo đảng đã cố gắng thuyết phục những người ngần ngại bằng những nhượng bộ phút cuối cùng.
analysts counted abstentionists as a decisive bloc in the close referendum.
Các nhà phân tích đánh giá những người ngần ngại là một nhóm quyết định trong cuộc trưng cầu dân ý sát nghĩa.
voter turnout fell because many abstentionists stayed home on election day.
Tỷ lệ cử tri tham gia giảm vì nhiều người ngần ngại ở nhà vào ngày bầu cử.
the report blamed abstentionists for delaying the budget vote until next week.
Báo cáo đổ lỗi cho những người ngần ngại vì đã trì hoãn bỏ phiếu ngân sách cho đến tuần tới.
protesters marched outside the hall, demanding abstentionists reconsider their stance.
Những người biểu tình đã diễu hành bên ngoài hội trường, yêu cầu những người ngần ngại xem xét lại quan điểm của họ.
during the session, abstentionists remained silent while others argued fiercely.
Trong phiên họp, những người ngần ngại vẫn im lặng trong khi những người khác tranh luận gay gắt.
journalists interviewed abstentionists to understand their motives and doubts.
Các nhà báo đã phỏng vấn những người ngần ngại để hiểu động cơ và những nghi ngờ của họ.
when the motion passed, abstentionists faced criticism from both sides.
Khi đề xuất được thông qua, những người ngần ngại phải đối mặt với những lời chỉ trích từ cả hai phía.
abstentionists voted
những người ngưng bỏ phiếu đã bỏ phiếu
abstentionist group
nhóm người ngưng bỏ phiếu
abstentionists declined
những người ngưng bỏ phiếu đã từ chối
abstentionist stance
thái độ của những người ngưng bỏ phiếu
abstentionists abstained
những người ngưng bỏ phiếu đã ngưng bỏ phiếu
abstentionists protesting
những người ngưng bỏ phiếu đang biểu tình
abstentionist policy
chính sách của những người ngưng bỏ phiếu
abstentionists united
những người ngưng bỏ phiếu đoàn kết
abstentionist voters
những người ngưng bỏ phiếu đã bỏ phiếu
abstentionists remain
những người ngưng bỏ phiếu vẫn còn
abstentionists refused to cast a vote during the final round of negotiations.
Những người ngần ngại đã từ chối bỏ phiếu trong vòng đàm phán cuối cùng.
in the committee, abstentionists often cite conflicts of interest as their reason.
Trong ủy ban, những người ngần ngại thường viện dẫn xung đột lợi ích làm lý do.
the speaker urged abstentionists to take part in the debate before deciding.
Chủ tịch đề nghị những người ngần ngại tham gia tranh luận trước khi quyết định.
party leaders tried to sway abstentionists with last minute concessions.
Các nhà lãnh đạo đảng đã cố gắng thuyết phục những người ngần ngại bằng những nhượng bộ phút cuối cùng.
analysts counted abstentionists as a decisive bloc in the close referendum.
Các nhà phân tích đánh giá những người ngần ngại là một nhóm quyết định trong cuộc trưng cầu dân ý sát nghĩa.
voter turnout fell because many abstentionists stayed home on election day.
Tỷ lệ cử tri tham gia giảm vì nhiều người ngần ngại ở nhà vào ngày bầu cử.
the report blamed abstentionists for delaying the budget vote until next week.
Báo cáo đổ lỗi cho những người ngần ngại vì đã trì hoãn bỏ phiếu ngân sách cho đến tuần tới.
protesters marched outside the hall, demanding abstentionists reconsider their stance.
Những người biểu tình đã diễu hành bên ngoài hội trường, yêu cầu những người ngần ngại xem xét lại quan điểm của họ.
during the session, abstentionists remained silent while others argued fiercely.
Trong phiên họp, những người ngần ngại vẫn im lặng trong khi những người khác tranh luận gay gắt.
journalists interviewed abstentionists to understand their motives and doubts.
Các nhà báo đã phỏng vấn những người ngần ngại để hiểu động cơ và những nghi ngờ của họ.
when the motion passed, abstentionists faced criticism from both sides.
Khi đề xuất được thông qua, những người ngần ngại phải đối mặt với những lời chỉ trích từ cả hai phía.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay